dời, dịch chuyển vị trí của đồ vật hoặc cơ thể sang chỗ khác
dùng dằng, kéo dài thời gianvay mượn tiền bạc xoay sở (trong khẩu ngữ)
Động từTrung lập đến khẩu ngữ#hành động#vận động#không gian
Ví dụ thực tế
请把桌子挪 动一下。
Qǐng bǎ zhuōzi nuó dòng yīxià.
Xin hãy dịch chiếc bàn đi một chút.
时间 紧迫,不能再挪时间了。
Shíjiān jǐnpò, bùnéng zài nuó shíjiān le.
Thời gian cấp bách, không thể hoãn hay lùi thời gian được nữa.
挪
nuónuo2
|++´(35)
=nuó Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, luồng hơi đi qua mũi.
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành âm vực lửng (khoảng 35), không có biến điệu phức tạp.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm đầu n- khác nếu không phân biệt rõ nguyên âm uo.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, giống như vẽ dấu sắc đi lên để biểu thị thanh 2.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hơi hẹp và cao, phần bên phải (chữ Na) rộng và thoáng hơn, giữ khoảng cách cân đối không chồng chéo.
Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁): 手 (Chỉ hành động dùng tay để dịch chuyển)
Biểu thanh (声旁): 那 (âm gốc: nuó / nà)
Dùng tay (手) tác động vào vật gì đó theo phương hướng nào đó (那) để dịch chuyển, dời chỗ đi.
- 扌 Biến thể bộ Thủ (tay)
- 那 Chỉ âm đọc và gợi ý hướng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ thủ (扌) biểu thị hành động tay và phần âm (那) cung cấp âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dùng tay dịch đồ vật, sau mở rộng ra thành dịch chuyển thời gian, không gian hoặc xoay sở tiền bạc.
- Chữ xuất hiện tương đối muộn trong lịch sử chữ Hán khi nhu cầu phân định hành động dịch chuyển cụ thể tăng lên.
🇻🇳Âm Hán Việt
Na
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダ
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung tương ứng với n- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cái TAY (扌) để dịch chuyển món đồ đến chỗ ĐÓ (那), nghĩa là DỜI chỗ đi.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
那nāHọ NaPhonetic Core (声旁)
哪nǎnào, đâu, sao+ 口 (cái miệng)
娜nà(phonetic na); used esp. in female names such as Anna 安娜[An1 na4] or Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
那(nà)
Chữ 那 thiếu bộ thủ tay (扌) ở bên trái.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 请把椅子往后[___]一点。
Gợi ý: nuó
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa chữ 挪 (nuó - dời) với chữ 那 (nà - đó/kia) do phần bên phải giống hệt nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 挪, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'dời, dịch chuyển' (nuó)?
挪nuódời, dịch chuyển, nhích Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0