HanziGuru.捉 · zhuō
捉
zhuō[zhuo1]Thanh 1

bắt

EN: to clutch · to grab · to capture

HSK 6Hán Việt: Trược
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bắt

Hán Việt: Trược
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (thủ tay 扌) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần chữ 足 biến đổi chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng, phần phải vươn đều.

bắt, tóm, nắm lấy

nắm bắt (cơ hội, ý tưởng)bắt giữ (tên trộm, tội phạm)
Động từTrung tính#hành động#tay chân
Ví dụ thực tế
  • 警察捉住了小偷。
    Jǐngchá zhuō zhù le xiǎotōu.
    Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
  • 猫捉老鼠。
    Māo zhuō lǎoshǔ.
    Mèo bắt chuột.
/[ʈʂuo˥˥]/Thanh điệu: 55
捉
zhuōzhuo1
++
¯(55)
=zhuō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về ngạc cứng, khe hở nhỏ để khí thoát ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -uô đọc như uô trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 phát âm ngang cao 55, không lên không xuống, giống như khi đọc một nốt nhạc cao giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm bật hơi 'chuō' (ch) nếu không phân biệt được độ uốn lưỡi và luồng hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc kéo dài ở cao độ ổn định, dùng tay vạch một đường thẳng ngang trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (thủ tay 扌) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là phần chữ 足 biến đổi chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng, phần phải vươn đều.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để nắm bắt)

Biểu thanh (声旁): 足 (âm gốc: zhuó / zú)

Bên trái là bộ Thủ (扌 - tay) biểu thị hành động, bên phải là chữ Túc (足 - chân) mượn âm đọc và gợi ý bước chân rượt đuổi để bắt. Tay với chân kết hợp lại thành hành động rượt bắt.

  • 扌 Tay
  • 足 Chân / Âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Thủ (扌) chỉ hành động của tay và chữ Túc (足) phía bên phải vừa làm âm vị vừa gợi ý ngữ cảnh di chuyển, rượt đuổi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay túm lấy, bắt lấy vật thể hoặc con mồi, qua thời gian mở rộng ra các nghĩa trừu tượng hơn như nắm bắt thời cơ, bắt giữ tội phạm.

  • Trong chữ Hán cổ, hành động bắt bớ luôn đi kèm với các bộ thủ chỉ tay (扌) để làm rõ ngữ nghĩa trực quan.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trược
Thanh 1 tiếng Trung (55) có cao độ ngang cao, khác với dấu sắc hay dấu ngang thông thường trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
착
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'zh-' trong tiếng Trung thường tương đương với âm 'tr-' trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng CÁI TAY (扌) rượt đuổi ráo riết bằng ĐÔI CHÂN (足) để BẮT (捉) cho bằng được tên trộm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
足
jùthừa thãi, quá mứcPhonetic Core (声旁)
浞
zhuó(coll.) to drench+ 氵 (nước)
蹙
cùto knit (one's brows); wrinkled (of brows)+ 戚 (grieving)
躅
zhúused in 躑躅|踯躅[zhi2 zhu2]+ 蜀 (foot)
Chữ dễ nhầm (形近字)
促(cù)
Chữ 捉 có bộ thủ tay (扌) vì là 'bắt' (dùng tay), còn chữ 促 có bộ nhân đứng (亻) vì là 'thúc giục' (con người).
Thử thách phản xạ
猫 [___] 老鼠是自然规律。
Gợi ý: zhuō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 捉 với chữ '足' đầy đủ, hoặc viết sai thứ tự nét giữa bộ tay và phần thân phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ '捉', nhớ lại âm đọc Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'bắt' hoặc 'nắm lấy' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

捉zhuōbắt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0