EN: to hold between the thumb and fingers · to pinch · to mold (using the fingers)
HSK 7Hán Việt: Niết
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · bóp, nặn, nhào
Hán Việt: Niết
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chữ Thúy/Tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối không bị đè lên nhau.
1. Ý nghĩa
bóp, nặn bằng ngón tay
cầm giữ giữa ngón cái và ngón taybịa đặt, vu khống (câu chuyện, báo cáo)
Động từTrung tính#hành động thủ công#tương tác vật lý#sáng tác giả
Ví dụ thực tế
捏 饺 子
niē jiǎo zi
nặn sủi cảo
捏 造 事 实
niē zào shì shí
bịa đặt sự thật
2. Phát âm
/[ni̯e⁵⁵]/Thanh điệu: 55
捏
niēnie1
|
++
¯(55)
=niē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi trên, hạ khẩu cái mềm để hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: iê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang cao trong tiếng Việt (ngang cao 55 ngân dài).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian hoặc -ie nếu phát âm không rõ âm mũi ban đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vươn thẳng ngang ngực theo chiều ngang, giống như tiếng 'niê' kéo dài đều ở nốt cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (chữ Thúy/Tay) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối không bị đè lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (Tay) (liên quan đến hành động của tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động thực hiện bằng tay)
Biểu thanh (声旁):𠫓 (âm gốc: niē)
Dùng tay (扌) để uốn nắn, tạo hình một vật liệu giống như cách hình thành bộ phận phía bên phải.
扌 Tay
𠫓 Phần biểu âm và gợi hình dáng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 圼
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) và phần ngữ âm bên phải biểu thị âm đọc và hành động.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động nhào nặn đất sét hoặc đồ vật bằng tay, sau mở rộng sang cả việc bóp giữ và bóng gió thành bịa đặt, dựng chuyện.
Xuất hiện trong các văn bản cổ với nghĩa liên quan đến thủ công nghiệp và tạo tác vật dụng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Niết
Thanh sắc trong tiếng Việt ứng với thanh 2 hoặc biến thể thanh điệu sắc bén, còn tiếng Trung đọc là thanh 1.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ネツ / Âm Kun: つねる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
녑
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Niết' tương ứng với âm đọc 'niē' trong tiếng phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng TAY (扌) để NẶN một con búp bê bằng đất sét, vừa nặn vừa hú lên âm 'NIÊ' vui sướng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
圼
Phonetic Core (声旁)
涅
niè(literary) alunite (formerly used as a black dye); (literary) to dye black+ 氵 (nước)