EN: to relinquish; to abandon · to contribute; to donate · (bound form) tax; levy
HSK 6Hán Việt: Quyên
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · quyên góp, đóng góp, từ bỏ
Hán Việt: Quyên
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và gọn hơn, phần bên phải (cấu phần Quyên) chiếm không gian rộng hơn, đảm bảo hai bên cân đối không bị đổ.
1. Ý nghĩa
quyên góp, đóng góp tiền bạc hoặc vật chất cho việc công
từ bỏ, vứt bỏthu thuế, sưu thuế (dạng cấu thành)
Động từTrang trọng#hành động#xã hội#từ thiện
Ví dụ thực tế
大家纷纷 捐 钱 帮助 灾区。
Dàjiā fēnfēn juān qián bāngzhù zāiqū.
Mọi người lần lượt quyên góp tiền để giúp đỡ vùng thiên tai.
他 决定 捐献 器官。
Tā juédìng juānxiàn qìguān.
Anh ấy quyết định hiến tặng nội tạng.
2. Phát âm
/[tɕy̯an˥˥]/Thanh điệu: 55
捐
juānjuan1
|
++
¯(55)
=juān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
juan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm họng trên, đẩy nhẹ hơi ra qua kẽ răng mà không tạo tiếng xì mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uân / -oan
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần uan là sự kết hợp giữa âm đệm u và vận mẫu an
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương đương với giọng đọc đều, không lên không xuống ở mức cao nhất.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -uan thông thường hoặc bị đọc lẫn với âm j- thành ch- nặng trong tiếng Việt nếu không giữ môi tròn khi bắt đầu vần.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao ngang và phẳng trên cao, giống như bạn đang ngân dài tiếng 'a' khi khám họng. Tay vạch một đường ngang thẳng từ trái sang phải ở tầm cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) hẹp hơn và gọn hơn, phần bên phải (cấu phần Quyên) chiếm không gian rộng hơn, đảm bảo hai bên cân đối không bị đổ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để làm việc gì đó (như trao đi, đưa cho).)
Biểu thanh (声旁):肙 (âm gốc: juān)
Dùng tay (扌) trao đi những phần nhỏ nhặt của mình (肙) để giúp đỡ người khác, đó chính là hành động quyên góp.
扌 Tay / Hành động
肙 Phần nhỏ / Yếu ớt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 肙 (yuān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 捐 kết hợp giữa bộ Thủ (扌) biểu thị hành động của tay và chữ 肙 biểu thị âm đọc. Ban đầu mang nghĩa là bỏ đi hoặc hiến tặng bằng tay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là vứt bỏ, bỏ đi, dần dần mở rộng sang việc đóng góp, hiến tặng tiền bạc cho việc nghĩa, và trong ngữ cảnh cổ còn chỉ việc nộp thuế.
Trong tiếng Trung cổ, từ này thường gắn liền với việc nộp cống phẩm hoặc sưu thuế cho triều đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quyên
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
견
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Quyên' có sự tương ứng trực tiếp về mặt phát âm với pinyin 'juān'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng TAY (扌) lấy phần QUYÊN góp của mình trao đi cho những người có hoàn cảnh khó khăn.