HanziGuru.推 · tuī
推
tuī[tui1]Thanh 1

đẩy, đẩy lùi, thoái thác, giới thiệu

EN: to push · to cut · to refuse

HSK 2Hán Việt: Thôi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đẩy, đẩy lùi, thoái thác, giới thiệu

Hán Việt: Thôi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và chiếm không gian lớn hơn, chú ý căn đối các nét ngang.

đẩy (vật gì đó ra xa)

từ chối, thoái thác (trách nhiệm)đẩy lùi, hoãn lạiđề cử, bầu chọnmát-xa, xoa bóp
Động từTrung lập#hành động#vật lý#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 请不要推 ta。
    Qǐng bù yào tuī tā.
    Xin đừng đẩy anh ấy.
  • 他推辞了这个工作。
    Tā tuīcí le zhè gè gōngzuò.
    Anh ấy đã từ chối công việc này.
/[tʰu̯eɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
推
tuītui1
++
¯(55)
=tuī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th (thờ)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây (ui)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương đương với dấu ngang ở quãng giọng cao trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm vần ui với vần uai hoặc đọc nhầm thành thanh sắc (tuí).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao giữ thẳng không đổi, tay vạch một đường ngang cao trước ngực.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và chiếm không gian lớn hơn, chú ý căn đối các nét ngang.

Bộ thủ 扌 · Bộ thủ (tay) (liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (chỉ hành động dùng tay)

Biểu thanh (声旁): 隹 (âm gốc: zhuī)

Dùng tay (扌) tác động vào con chim đuôi ngắn (隹) để làm nó bay đi hoặc dịch chuyển, tức là 'đẩy' (推).

  • 扌 Tay
  • 隹 Chim nhỏ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ thủ (tay) biểu thị hành động và chữ 隹 (chim) biểu thị âm đọc, diễn tả hành động dùng tay đẩy vật gì đó chuyển động.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay đẩy vật thể vật lý, dần mở rộng sang đẩy lùi thời gian, từ chối trách nhiệm, và đề cử nhân sự.

  • Chữ Hán mang tính hình thái học cao kết hợp rõ nét công cụ và âm thanh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thôi
Thanh ngang tiếng Trung (tuī) tương ứng với thanh ngang trong âm Hán Việt 'Thôi'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: お.す
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với th- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cái TAY (扌) để ĐẨY con CHIM (隹) bay vút lên trời cao.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隹
zhuīshort-tailed birdPhonetic Core (声旁)
准
zhǔnchuẩn, cho phép, chính xác+ 冫 (băng)
谁
shéiai+ 讠 (lời nói)
维
wéiduy trì, bảo vệ, chiều (không gian)+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
难(nán)
Chữ nan có bộ phồn thể khác hẳn bên phải, cấu trúc hoàn toàn khác biệt.
Thử thách phản xạ
请把门[___]开。
Gợi ý: tuī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phát âm thanh 1 với các thanh điệu khác hoặc quên mất chữ 隹 ở vế phải khi viết tay.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '推', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'đẩy' hoặc 'từ chối' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

推tuīđẩy, đẩy lùi, thoái thác, giới thiệu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0