đẩy (vật gì đó ra xa)
từ chối, thoái thác (trách nhiệm)đẩy lùi, hoãn lạiđề cử, bầu chọnmát-xa, xoa bóp
Động từTrung lập#hành động#vật lý#xã hội
/[tʰu̯eɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55 推
tuītui1
|++¯(55)
=tuī Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th (thờ)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây (ui)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài) tương đương với dấu ngang ở quãng giọng cao trong tiếng Việt.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm vần ui với vần uai hoặc đọc nhầm thành thanh sắc (tuí).
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao giữ thẳng không đổi, tay vạch một đường ngang cao trước ngực.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và chiếm không gian lớn hơn, chú ý căn đối các nét ngang.
Bộ thủ 扌 · Bộ thủ (tay) (liên quan đến hành động của tay)
Biểu ý (形旁): 扌 (chỉ hành động dùng tay)
Biểu thanh (声旁): 隹 (âm gốc: zhuī)
Dùng tay (扌) tác động vào con chim đuôi ngắn (隹) để làm nó bay đi hoặc dịch chuyển, tức là 'đẩy' (推).
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp giữa bộ thủ (tay) biểu thị hành động và chữ 隹 (chim) biểu thị âm đọc, diễn tả hành động dùng tay đẩy vật gì đó chuyển động.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay đẩy vật thể vật lý, dần mở rộng sang đẩy lùi thời gian, từ chối trách nhiệm, và đề cử nhân sự.
- Chữ Hán mang tính hình thái học cao kết hợp rõ nét công cụ và âm thanh.
🇻🇳Âm Hán Việt
Thôi
Thanh ngang tiếng Trung (tuī) tương ứng với thanh ngang trong âm Hán Việt 'Thôi'.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: お.す
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với th- trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng cái TAY (扌) để ĐẨY con CHIM (隹) bay vút lên trời cao.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隹zhuīshort-tailed birdPhonetic Core (声旁)
准zhǔnchuẩn, cho phép, chính xác+ 冫 (băng)
维wéiduy trì, bảo vệ, chiều (không gian)+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
难(nán)
Chữ nan có bộ phồn thể khác hẳn bên phải, cấu trúc hoàn toàn khác biệt.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 请把门[___]开。
Gợi ý: tuī
Lỗi hay gặpNhầm lẫn phát âm thanh 1 với các thanh điệu khác hoặc quên mất chữ 隹 ở vế phải khi viết tay.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '推', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'đẩy' hoặc 'từ chối' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?
推tuīđẩy, đẩy lùi, thoái thác, giới thiệu Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0