HanziGuru.揣 · chuāi
揣
chuāi[chuai1]Thanh 1

nhét vào, bỏ vào (túi, áo)

EN: to put into (one's pockets, clothes) · Taiwan pr. [chuai3]

HSK 7Hán Việt: Suyễn / Xoải
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhét vào, bỏ vào (túi, áo)

Hán Việt: Suyễn / Xoải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (chữ Thủ chỉ tay) viết gọn lại, bên phải là chữ 而. Cân đối hai bên, không để phần nào quá to hoặc quá bé.

nhét vào hoặc bỏ vào trong túi, trong áo

suy đoán, phỏng đoán, phỏng chừng (đọc là chuǎi)nghĩ ngợi, ôm ấp trong lòng
Động từThông dụng#hành động#vị trí#tư duy
Ví dụ thực tế
  • 他把手机揣在兜里。
    Tā bǎ shǒujī chuāi zài dōulǐ.
    Anh ấy nhét điện thoại vào trong túi áo/túi quần.
  • 揣摩心思
    chuǎimó xīnsī
    phỏng đoán tâm tư
/[t͡ʂʰuai̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
揣
chuāichuai1
++
¯(55)
=chuāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chuai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng, khi phát âm thả luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -uai đọc như -uai trong tiếng Việt nhưng u phát âm rõ hơn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uai là sự kết hợp giữa âm đệm u và nguyên âm đôi ai.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang cao (55) kéo dài không đổi giọng, giống như khi bạn ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm chuei hoặc chuō nếu không phân biệt rõ phần vận mẫu -uai.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ một đường thẳng phẳng lì từ trái sang phải như vẽ một đường chân trời.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (chữ Thủ chỉ tay) viết gọn lại, bên phải là chữ 而. Cân đối hai bên, không để phần nào quá to hoặc quá bé.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (tay) (Liên quan đến hành động của tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay cầm nắm, nhét, bỏ vật gì đó.)

Biểu thanh (声旁): 而 (âm gốc: ér / chuāi)

Dùng tay (扌) để thao tác, nhét vật gì đó vào người dựa theo cấu trúc của chữ 而.

  • 扌 Tay
  • 而 Thành phần ngữ âm và bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ thủ chỉ hành động của bàn tay (扌) và phần âm đọc (而) để chỉ việc dùng tay nhét đồ vật vào trong túi hoặc ngực áo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động dùng tay nhét đồ vật chuyển thành nghĩa mở rộng là phỏng đoán, suy nghĩ trong lòng.

  • Chữ này có sự biến đổi đọc trại đi tùy theo vùng miền (Đài Loan đọc thanh 3 chuǎi khi mang nghĩa suy xét).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Suyễn / Xoải
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng có cao độ cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: スイ / Âm Kun: suku.u
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ch- (tr uốn lưỡi) tương ứng với nhóm âm đầu vòm miệng trong các phương ngôn cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng CÁI TAY (扌) thò vào túi áo MÀ (而) NHÉT ngay chiếc ví tiền vào trong.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
耑
Phonetic Core (声旁)
端
duānĐầu, mút, đoan chính, bưng, cầm bằng hai tay+ 立 (đứng thẳng)
喘
chuǎnthở hổn hển, suyễn+ 口 (cái miệng)
瑞
ruìđiềm lành, may mắn+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
端(duān)
Chữ 端 có bộ 立 ở bên trái, còn chữ 揣 có bộ 扌 bên trái.
Thử thách phản xạ
他把钱包[___]在口袋里。
Gợi ý: chuāi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm giữa thanh 1 (chuāi) và thanh 3 (chuǎi) hoặc viết sai phần cấu tạo bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 揣, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'nhét vào túi' với bộ thủ tay?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

揣chuāinhét vào, bỏ vào (túi, áo)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0