HanziGuru.搂 · lōu
搂
lōu[lou1]Thanh 1

ôm, kéo về phía mình, vơ vét

EN: to draw towards oneself · to gather · to gather up (one's gown, sleeves etc)

HSK 7Hán Việt: Lâu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ôm, kéo về phía mình, vơ vét

Hán Việt: Lâu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (扌) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (楼) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cân đối trên dưới.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '搂' dùng chung thành phần bên phải với chữ '楼' (lâu trong lầu cao), kết hợp với bộ thủ tay trái để biểu thị hành động ôm, kéo.

ôm, quàng tay ôm lấy

kéo về phía mìnhvơ vét, thu vén (tiền bạc)vén lên (tay áo, vạt áo)
Động từThông dụng / Khẩu ngữ#hành động#cử chỉ cơ thể#tương tác xã hội
Ví dụ thực tế
  • 他 搂 着 孩子。
    Tā lōu zhe háizi.
    Anh ấy đang ôm đứa trẻ.
  • 别 把 好处 都 搂 到 自己 口袋 里。
    Bié bǎ hǎochù dōu lōu dào zìjǐ kǒudài lǐ.
    Đừng vơ vét hết tất cả mối lợi vào túi mình.
/[loʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
搂
lōulou1
++
¯(55)
=lōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, đầu lưỡi chạm lợi trên)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát nướu răng trên, luồng hơi đi ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ô (nguyên âm đôi chuyển nhẹ sang u)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là vần viết gọn của o-u, bắt đầu bằng âm o mở rộng rồi trượt nhanh về âm u.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ngang, cao và kéo dài đều không đổi giọng, giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 1, 2, hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước một thanh 3 khác, nó thường giữ nguyên vì thanh 3 biến điệu chỉ áp dụng cho từ gốc thanh 3 đi liền nhau.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với lù (lù / lùu) hoặc các thanh điệu khác nếu không giữ giọng đều ở mức cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường ngang cao từ trái sang phải, mô phỏng cao độ đều đặn không đổi của thanh 1.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (扌) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (楼) chiếm 2/3 diện tích còn lại, cân đối trên dưới.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '搂' dùng chung thành phần bên phải với chữ '楼' (lâu trong lầu cao), kết hợp với bộ thủ tay trái để biểu thị hành động ôm, kéo.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Chỉ hành động làm bằng tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để ôm, quàng hoặc kéo.)

Biểu thanh (声旁): 娄 (âm gốc: lōu)

Dùng tay (扌) gom góp, quàng ôm mọi thứ lại giống như cái kho chứa (娄).

  • 扌 Bộ thủ chỉ tay, hành động tay chân
  • 娄 Thành phần biểu âm và gợi ý nghĩa gom góp
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ thủ chỉ hành động bằng tay (扌) kết hợp với chữ '娄' (lâu) làm âm đọc, biểu thị ý nghĩa ban đầu là gom lại, ôm lấy bằng tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng tay ôm hoặc gom giữ lại, nghĩa mở rộng thêm thành vơ vét tiền bạc hoặc vén tay áo lên.

  • Chữ 娄 bên phải cũng là thành phần cấu tạo nên chữ 楼 (lầu) và 楼 (lóu).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lâu
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang hoặc không dấu trong tiếng Việt, có âm Hán Việt là Lâu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
루
Quy luật chuyển âm: Âm đầu L trong tiếng Trung giữ nguyên là L trong tiếng Việt; vần ou tương ứng với âm ô/âu.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi tay (扌) của mình vươn ra ôm trọn lấy người thân giống như đang đứng ở trên lầu cao (娄) nhìn xuống.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
娄
lóusurname Lou; one of the 28 lunar mansions in Chinese astronomyPhonetic Core (声旁)
楼
lóutòa nhà lầu, tầng lầu+ 木 (cây cối)
数
shǔđếm, tính toán+ 攵 (gõ nhẹ)
屡
lǚlặp đi lặp lại, thường xuyên+ 尸 (thân xác)
Chữ dễ nhầm (形近字)
楼(lóu)
Chữ 楼 có bộ mộc (木) chỉ nhà lầu, còn chữ 搂 có bộ thủ tay (扌) chỉ hành động ôm.
Thử thách phản xạ
妈妈 [___] 着 疲惫 的 孩子 慢慢 入睡。
Gợi ý: lōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thanh điệu hoặc viết sai bộ thủ tay thành bộ mộc do nhầm với chữ 楼 (lóu).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '搂' có bộ thủ tay và chữ '娄', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động 'ôm, quàng tay' (lōu)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

搂lōuôm, kéo về phía mình, vơ vét
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0