EN: to rub or roll between the hands or fingers · to twist
HSK 7Hán Việt: Toa
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · xoa, vò, cuộn tròn bằng tay hoặc ngón tay
Hán Việt: Toa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3, cần chú ý phân bổ các nét ngang và sổ đều đặn không để bị đè ép.
1. Ý nghĩa
xoa hoặc vò, cuộn giữa hai bàn tay hoặc ngón tay
vặn, xoắn (sợi dây)
Động từPhổ thông#hành động thủ công#chuyển động tay
Ví dụ thực tế
搓手
cuō shǒu
xoa tay
搓澡
cuō zǎo
kỳ lưng, tắm kỳ cọ
2. Phát âm
/[tsʰu̯ɔ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
搓
cuōcuo1
|
++
¯(55)
=cuō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cuo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: c / ts (x xì hơi kẽ răng bật hơi mạnh)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng hàm dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ua
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 giữ nguyên cao độ, không lên không xuống, tương tự như đọc một từ kéo dài ở giọng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ có âm đầu z (ch thẳng lưỡi) hoặc s nếu không nghe rõ độ bật hơi mạnh của c.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 ngân cao phẳng ở đỉnh giọng (55), giống như nốt nhạc cao kéo dài hoặc tiếng còi tàu hú đều.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ thủ) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3, cần chú ý phân bổ các nét ngang và sổ đều đặn không để bị đè ép.
4. Cấu tạo
Bộ thủ手 · Bộ Thủ (tay) (Tay, liên quan đến hành động của tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động thực hiện bằng tay)
Biểu thanh (声旁):皕 (âm gốc: cuō)
Chữ gồm bộ Thủ (扌) bên trái chỉ hành động của tay, kết hợp với phần bên phải (宣 biến thể hoặc thành phần ngữ âm) tạo thành âm đọc và ý nghĩa thao tác tay.
扌 Bộ thủ chỉ tay
皕 Thành phần biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 差 (chā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh được ghép từ bộ thủ chỉ hành động của bàn tay (扌) và một thành phần phát âm để diễn tả động tác chà xát hoặc vò bằng tay.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là hành động chà xát, vò nát hoặc cuộn tròn bằng lòng bàn tay, mở rộng ra thành các động tác kỳ cọ, nhào nặn trong đời sống hàng ngày.
Xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ thao tác làm sạch cơ thể hoặc vò quần áo.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Toa
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm vực cao, nhưng trong Hán Việt đọc là Toa (không dấu ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
좌
Quy luật chuyển âm: Âm đầu c- (bật hơi) chuyển tương ứng sang âm T trong tiếng Việt (Toa).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **Tay** (扌) để **xoa, vò** (cuō) những viên thuốc hoặc quần áo bẩn cho đến khi sạch.