EN: to move (i.e. relocate oneself) · to move (sth relatively heavy or bulky) · to shift
HSK 3Hán Việt: Bana
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · dời, chuyển, khuân vác
Hán Việt: Bana
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần phiên âm (般) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối và không để phần phải đè bẹp phần trái.
1. Ý nghĩa
dời đi, chuyển chỗ (đồ đạc hoặc nhà cửa)
khuân vác vật nặng hoặc cồng kềnhsao chép máy móc, áp dụng rập khuôn
Động từPhổ thông#hành động#di chuyển#sinh hoạt
Ví dụ thực tế
我要搬家了。
Wǒ yào bān jiā le.
Tôi chuẩn bị chuyển nhà rồi.
请把这张桌子搬到 里面去。
Qǐng bǎ zhè zhāng zhuōzi bān dào lǐmiàn qù.
Xin hãy khiêng chiếc bàn này vào trong.
2. Phát âm
/[pan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
搬
bānban1
|
++
¯(55)
=bān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ban
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra, không tốn hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương đương với âm ngang đều không dấu trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần ang hoặc các thanh điệu khác nếu đọc quá nhanh không giữ độ cao đều của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng cao từ trái sang phải, biểu thị thanh 1 ngang cao và đều đặn.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủ (扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần phiên âm (般) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách cân đối và không để phần phải đè bẹp phần trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay) (tay, hành động bằng tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để khuân vác, dịch chuyển.)
Biểu thanh (声旁):般 (âm gốc: bān)
Dùng tay (扌) để xoay trở, sắp xếp và chuyển động mọi thứ như thuyền bè (般) trôi đi.
扌 Tay
般 Bản (loại, thuyền)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 般 (pán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ thủ chỉ tay (扌) và chữ 般 (bản - vốn mang nghĩa vận chuyển, thuyền bè), biểu thị hành động dùng sức người và tay chân để chuyển dời vật thể.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay dời vật nặng, ngày nay mở rộng ra các hành động chuyển nhà (b搬家), dịch chuyển văn phòng, hoặc thậm chí là sao chép rập khuôn máy móc một cách cứng nhắc.
Chữ 般 bên phải vừa cung cấp âm đọc bān vừa gợi ý ngữ nghĩa về sự dịch chuyển.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bàn
Thanh ngang trong Hán Việt tương ứng với thanh 1 (ngang cao 55) của tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / Âm Kun: HAKObu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
반
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bān chuyển sang âm Hán Việt là 'bàn', giữ nguyên phụ âm đầu b- và vần -an.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng đôi **tay** (扌) để dịch chuyển chiếc thuyền hoặc đồ đạc trong căn nhà (般) sang chỗ mới khi **bān** nhà.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
般
pánloại, kiểu, như thếPhonetic Core (声旁)
盘
páncái đĩa, mâm, cuộn, kiểm tra, lượng từ cho ván cờ+ 皿 (đĩa)