HanziGuru.摘 · zhāi
摘
zhāi[zhai1]Thanh 1

hái, tháo, ngắt

EN: to take; to pick (flowers, fruit etc); to pluck; to remove; to take off (glasses, hat etc) · to select; to pick out · to borrow money at a time of urgent need

HSK 5Hán Việt: Trích
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hái, tháo, ngắt

Hán Việt: Trích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (Biểu thị tay: 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (Phần âm: 商) chiếm 2/3 không gian, cần viết cân đối để chữ không bị nghiêng lệch.

hái, ngắt (hoa, quả), tháo ra, bỏ ra (kính, mũ)

lựa chọn, trích ravay mượn tiền lúc cấp bách
Động từTrung tính#hành động#thủ công#thao tác cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 摘苹果
    zhāi píngguǒ
    hái táo
  • 摘眼镜
    zhāi yǎnjìng
    tháo kính ra
/[ʈʂaɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
摘
zhāizhai1
++
¯(55)
=zhāi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm họng trên (ngạc cứng), luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giống như khi bạn kéo dài một nốt nhạc cao ở quãng giọng bình thường mà không lên xuống giọng.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 1 có thể hơi biến đổi nhẹ nhưng chủ yếu vẫn giữ đặc trưng ngân cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm đầu lưỡi thẳng như zāi do người học không uốn lưỡi đúng cách khi phát âm zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, vạch một đường thẳng nằm ngang dài biểu thị thanh ngang cao đều (55).

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủ bên trái (Biểu thị tay: 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (Phần âm: 商) chiếm 2/3 không gian, cần viết cân đối để chữ không bị nghiêng lệch.

Bộ thủ 扌 · Bộ Thủ (Tay) (Tay, hành động liên quan đến tay)

Biểu ý (形旁): 扌 (Chỉ hành động dùng tay để ngắt, hái, tháo.)

Biểu thanh (声旁): 商 (âm gốc: shāng / zhāi)

Dùng TAY (扌) để THƯƠNG lượng hoặc thao tác THƯƠNG mại, ở đây kết hợp thành hành động HÁI/THÁO (摘) bằng tay.

  • 扌 Tay
  • 商 Thương (thành phần biểu âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 摘 được cấu tạo từ bộ thủ chỉ tay (扌) kết hợp với chữ thương (商) làm âm đọc, biểu thị hành động dùng tay ngắt kết quả từ cây cối.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'hái hoa quả bằng tay', nghĩa dần mở rộng sang việc 'tháo vật đang đeo trên người' (mũ, kính) và 'trích chọn nội dung'.

  • Trong chữ Hán cổ, các động tác dùng tay đều ưu tiên dùng bộ thủ 扌 để người đọc dễ nhận biết ngữ nghĩa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trích
Thanh ngang tiếng Trung (zhāi - 55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, có âm Hán Việt là 'Trích' (thường đi trong trích xuất, trích lục).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テキ / Âm Kun: つ.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
적
Quy luật chuyển âm: zh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr trong âm Hán Việt (zhāi ➔ Trích).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cái TAY (扌) với sự NHANH NHẸN của nhà THƯƠNG gia (商) để HÁI những quả táo chín mọng trên cây và THÁO chiếc kính râm ra.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
商
shāngThương mại, thương lượngKhông có bộ thủ tay (扌) ở bên trái.
嘀
dīThì thầmThay bộ thủ tay (扌) bằng bộ khẩu (口) chỉ lời nói.
Chữ dễ nhầm (形近字)
商(shāng)
Chữ 商 không có bộ thủ tay (扌) phía bên trái, dùng để chỉ thương mại.
Thử thách phản xạ
请 帮 我 把 桌子 上 的 眼镜 [___] 出来。
Gợi ý: zhāi
Lỗi hay gặp

Người học hay quên uốn lưỡi ở âm đầu zh (đọc nhầm thành zāi) hoặc viết sai phần bên phải thành các chữ có cấu trúc tương tự như chữ 商.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 摘, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hái, tháo' (zhāi) gồm bộ thủ tay và chữ gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

摘zhāihái, tháo, ngắt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0