Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 刣 biến thể/hoặc thành phần Quát) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao giữa hai bên.
1. Ý nghĩa
Rút lui, thu hồi, tháo dỡ hoặc loại bỏ một thứ gì đó.
Sa thải, bãi miễn chức vụDọn dẹp bàn ăn (sau khi ăn xong)
Động từTrung cấp / Trang trọng#hành động#quân sự#tổ chức
Ví dụ thực tế
他们决定撤出这个地区。
Tāmen juédìng chè chū zhège dìqū.
Họ quyết định rút khỏi khu vực này.
服务员,请把盘子撤 掉。
Fúwùyuán, qǐng bǎ pánzi chè diào.
Nhân viên phục vụ, xin hãy dọn đĩa đi.
2. Phát âm
/[t͡ʂʰɛ⁵¹]/Thanh điệu: 51
撤
chèche4
|
++
`(51)
=chè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
che
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược lên gần ngạc cứng, tích lũy hơi rồi thả ra đột ngột.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: e (nhưng có vòm họng mở rộng hơn một chút giống â)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt nhưng có biên độ cao hơn từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'cè' (xẹ) nếu không uốn lưỡi đúng cách hoặc nhầm lẫn độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, giống như hành động ra lệnh chặt đứt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ 扌) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 刣 biến thể/hoặc thành phần Quát) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao giữa hai bên.
4. Cấu tạo
Bộ thủ扌 · Bộ Thủ (tay) (Hành động liên quan đến tay)
Biểu ý (形旁):扌 (Chỉ hành động dùng tay để làm việc gì đó (rút, dọn, kéo).)
Biểu thanh (声旁):卌 (âm gốc: chè)
Dùng TAY (扌) để THÁO DỠ, thu hồi hoặc kéo một cái gì đó đi nơi khác.
扌 Bộ thủ chỉ tay
卌 Phần biểu âm và gợi ý hành động đếm, thu dọn
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ tay (扌) biểu thị hành động dời đi và phần âm đọc, diễn tả hành động dùng tay dời bỏ, rút lui khỏi một vị trí.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tháo dỡ, thu dọn vật dụng, mở rộng ra thành rút quân đội, bãi miễn chức vụ hoặc bãi bỏ chính sách.
Trong lịch sử quân sự, chữ này thường xuất hiện khi các tướng lĩnh ra lệnh 'triệt binh' (rút quân).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Triệt
Thanh 4 tiếng Trung (chè) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc sắc dứt khoát, ở đây 'Triệt' mang âm vực khép kín.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
철
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'chè' có âm Hán Việt là 'Triệt' (giữ nguyên phụ âm đầu tr/ch và vần -et/-ệt).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng BÀN TAY (扌) để THÁO DỠ và RÚT LUI toàn bộ đồ đạc ra khỏi căn phòng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
彻
chèTriệt đểThay bộ thủ tay (扌) bằng bộ xích (彳) để chỉ bước đi thấu đáo, triệt để.
Chữ dễ nhầm (形近字)
彻(chè)
Chữ '撤' có bộ thủ tay (扌) liên quan đến hành động chân tay, còn chữ '彻' có bộ xích (彳) liên quan đến đường đi, bước chân.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
由于 budget 不足,公司决定[___]这个项目。
Gợi ý: chè
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa chữ 撤 (chè - rút lui, bãi bỏ) với các chữ có âm đọc tương tự nhưng khác bộ thủ như 彻.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '撤', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'rút quân' hoặc 'bãi bỏ' trong tiếng Trung, bạn dùng ký tự nào?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
撤chèrút lui, bãi bỏ, tháo dỡ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...