bôi, đắp, trải ra, đủ
EN: to spread · to lay out · to apply (powder, ointment etc)
Tiếng Việt · bôi, đắp, trải ra, đủ
Bôi, đắp (thuốc, phấn, kem lên da)
- 伤口上要敷药。shāng kǒu shàng yào fū yào.Vết thương phải đắp thuốc.
- Nước này kinh phí không đủ.zhè gè yuè jīng fèi bù fū.Tháng này kinh phí không đủ chi dùng.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai nửa trái phải rõ rệt; bên trái hẹp hơn để nhường không gian cho bên phải rộng thoáng và nhiều nét ngang.
Bộ thủ 攴 · Bộ Phốc (đánh, khẽ gõ) (Hành động đánh nhẹ, cầm roi hoặc tay làm việc)
Biểu ý (形旁): 攴 (Chỉ hành động dùng tay áp đặt, bôi đắp hoặc trải lên bề mặt)
Biểu thanh (声旁): 夫 (âm gốc: fū)
Bên trái là chữ phu (夫 - người đàn ông/chồng), bên phải là bộ phốc (攴 - hành động cầm tay tác động). Kết hợp lại ý chỉ người đàn ông dùng tay bôi đắp thuốc hoặc phân phát vật dụng.
- 夫 Thành phần biểu âm và gợi hình gốc
- 攴 Bộ thủ chỉ hành động tay chân
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 旉Nguồn gốc: Chữ được ghép từ chữ '夫' (âm đọc) và '攴' (ý nghĩa về hành động tay), ban đầu diễn tả hành động dùng tay trải rộng hoặc bôi đắp một chất liệu lên bề mặt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là trải rộng, bôi đắp thuốc men, nghĩa dần mở rộng ra chỉ sự cung ứng đầy đủ, chu cấp chi phí.
- Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chữ này gắn liền với các bài thuốc đắp lá.
Anh chồng (夫) cầm tay (攴) ân cần bôi thuốc (敷) đắp lên vết thương cho vợ.
fūNhầm lẫn giữa chữ 敷 (đắp thuốc, bôi) và chữ 肤 (da thịt) do cùng âm đọc và chung thành phần cấu tạo bên phải/trái.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.