Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mễ) chiếm khoảng 1/3, phần bên phải (bộ Cân và phần trên) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối hài hòa, không để phần phải quá nặng.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ chữ 斷, rút gọn phần bên trái và thay đổi một số nét để viết nhanh hơn.
1. Ý nghĩa
cắt đứt, làm cho đứt gãy hoặc chấm dứt hoàn toàn
từ bỏ hoặc kiêng cữ điều gìphán đoán, quyết đoántuyệt đối, dứt khoát (thường dùng trong câu phủ định)
Động từ / Phó từTrang trọng / Trung lập#hành động#trạng thái#tư duy
Ví dụ thực tế
路断了。
Lù duàn le.
Đường bị đứt rồi.
斩钉截铁,果断行事。
Zhǎndīngjiétiě, guǒduàn xíngshì.
Chặt đinh chém sắt, hành động quả quyết.
2. Phát âm
/[tuan⁵¹]/Thanh điệu: 51
斷
duànduan4
|
++
`(51)
=duàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
duan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng hàm trên, bật nhẹ thành âm t không bật hơi
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: u-an đọc nối liền nhanh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 3 nếu không đọc rơi dứt khoát từ trên cao xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay mạnh mẽ dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát dao cắt đứt đồ vật, tương đương với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng với tốc độ rơi nhanh và mạnh hơn.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mễ) chiếm khoảng 1/3, phần bên phải (bộ Cân và phần trên) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối hài hòa, không để phần phải quá nặng.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ chữ 斷, rút gọn phần bên trái và thay đổi một số nét để viết nhanh hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ米 · Bộ Mễ (gạo)
Biểu ý (形旁):斤 (chỉ hành động chặt, dùng rìu chặt)
Dùng cái rìu (斤) để cắt đứt hạt gạo hoặc phân chia thành các phần.
米 gạo / hạt
斤 rìu / chặt
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa cầm rìu (斤) để phân chia, cắt đứt.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng rìu cắt đứt vật thể, nghĩa mở rộng ra thành cắt đứt quan hệ, quyết đoán, phán đoán.
Trong văn bản cổ, chữ thể hiện hành động phân tách rõ ràng rạch ròi.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đoạn
Âm Hán Việt là 'Đoạn', tương ứng với thanh nặng trong tiếng Việt (đoạn).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダン / Âm Kun: たつ, ことわる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
단
Quy luật chuyển âm: Âm đầu t/d trong tiếng Trung tương ứng với âm đ trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng cây rìu (斤) chém mạnh vào hạt gạo (米) làm đôi, cắt đứt (duàn) hoàn toàn mọi liên kết.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
断
duàncắt đứtChữ gốc mang nghĩa cắt đứt
Chữ dễ nhầm (形近字)
继(jì)
继 mang nghĩa nối tiếp, ngược lại hoàn toàn với nghĩa cắt đứt của 断.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
這座橋壞了,交通[___]了。
Gợi ý: duàn
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa nét bên trái và viết sai thứ tự nét chữ khi kết hợp bộ Mễ và phần bên phải.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '断' với âm duàn, bạn nhớ đến hành động gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'cắt đứt' (duàn)?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
斷duàncắt đứt, đoạn tuyệt, phán đoán
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...