HanziGuru.施 · shī
施
shī[shi1]Thanh 1

thi hành, phân phát, họ Thi

EN: surname Shi · (bound form) to put into effect (regulations etc) · to distribute (alms etc)

HSK 4Hán Việt: Thi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thi hành, phân phát, họ Thi

Hán Việt: Thi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Phương 方) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (bộ Dã 也) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách hài hòa không để chồng chéo.

thi hành, thực hiện quy định hoặc chính sách

phân phát từ thiện, bố thíbón phân, áp dụng kỹ thuậthọ người (họ Thi)
Động từ / Danh từ riêngTrang trọng / Thư tịchNgữ tố ràng buộc#hành động#xã hội#quản 3lý
Ví dụ thực tế
  • 实施方案
    shīshí fāng'àn
    phương án thực thi
  • 施肥
    shīféi
    bón phân
/[ʂi˥˥]/Thanh điệu: 55
施
shīshi1
++
¯(55)
=shī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về vòm họng trên mà không chạm vào, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ư (trong trường hợp sau phụ âm quặt lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng Việt đọc ngang với giọng cao đều.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm đầu răng s- (shī vs sī), lưu ý shī cần uốn lưỡi ngược lên một chút.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường ngang phẳng ở tầm cao, giống như nét vẽ nằm ngang trên đỉnh đầu.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Phương 方) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải (bộ Dã 也) chiếm 2/3 không gian, cần giữ khoảng cách hài hòa không để chồng chéo.

Bộ thủ 方 · Bộ Phương (phương hướng, vuông vức)

Biểu ý (形旁): 方 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động lan tỏa, sắp xếp.)

Biểu thanh (声旁): 也 (âm gốc: yě / shī (có sự biến đổi ngữ âm lịch sử))

Bên trái là bộ Phương (phương hướng, cờ xí) kết hợp bên phải là chữ Dã (cũng vậy), diễn tả hành động ban phát, thi hành mệnh lệnh lan rộng ra khắp các hướng.

  • 方 Bộ Phương: phương hướng, quy củ
  • 也 Chữ Dã: thành phần biểu âm/ý phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 施 ban đầu kết hợp giữa bộ phương và chữ dã, biểu thị ý nghĩa kéo dài, thi ân bố đức hoặc ban phát cho mọi người theo các phương hướng khác nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là kéo dài, buông thả, mở rộng sang việc thi hành chính sách, bố thí, và bón phân cho cây trồng.

  • Trong lịch sử, chữ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính và triết học Nho giáo khi nói về việc 'thi ân bố đức'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thi
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, có độ cao và phẳng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ (shi), セ (se) / Âm Kun: 施す (hodokosu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thi' tương ứng rất quy luật với âm đầu sh- trong tiếng Trung phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Theo hướng (方) của lá cờ, nhà vua cũng (也) ra lệnh THI hành chính sách cứu trợ và phân phát gạo cho người nghèo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
暆
yí(of the sun) declining+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
拖(tuō)
Chữ 施 có bộ phương (方) bên trái, còn chữ 拖 có bộ thủ (扌) bên trái.
Thử thách phản xạ
我们必须 严格 [___] 这项规章制度。
Gợi ý: shī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ phương (方) với bộ thủy hoặc nhầm cách đọc âm quặt lưỡi shī thành sī.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 施, hãy nhớ nghĩa 'thi hành, phân phát' và âm đọc shī (thanh 1).
Tái hiện / Viết: Khi cần diễn đạt hành động 'thi hành' chính sách trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

施shīthi hành, phân phát, họ Thi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0