HanziGuru.既 · jì
既
jì[ji4]Thanh 4

đã, từ khi, cả... lẫn...

EN: already · since · both... (and...)

HSK 4Hán Việt: Ký
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đã, từ khi, cả... lẫn...

Hán Việt: Ký
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái hơi hẹp hơn bên phải một chút, phần trên và dưới cần cân đối, tránh để các nét bị dính vào nhau.

đã (đã xảy ra, đã hoàn thành)

từ khi, kể từ lúccả... lẫn... (dùng trong cấu trúc song song '既...又...')
Liên từ / Trạng từTrung cấp / Văn viết và khẩu ngữ trang trọng#thời gian#liên từ#ngữ pháp
Ví dụ thực tế
  • 既然你来了,就 留下来 吃饭 吧。
    jìrán nǐ lái le, jiù liú xiàlái chīfàn ba.
    Đã đến rồi thì ở lại ăn cơm luôn nhé.
  • 他 既 会 说 英语,又 会 说 法语。
    tā jì huì shuō yīngyǔ, yòu huì shuō fǎyǔ.
    Anh ấy vừa biết nói tiếng Anh, vừa biết nói tiếng Pháp.
/[t͡ɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
既
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng sát vòm họng trên, phát âm ch nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự giọng ra lệnh sắc bén trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4 khác, thanh 4 có thể biến đổi nhẹ thành thanh trung bình nhưng về cơ bản vẫn giữ âm ngắt dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh 1 hoặc thanh 3 nếu người nghe không chú ý độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như chặt một nhát kiếm.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái hơi hẹp hơn bên phải một chút, phần trên và dưới cần cân đối, tránh để các nét bị dính vào nhau.

Bộ thủ 旡 · Bộ Ký / Bộ Cấn (Ăn xong quay đầu lại / nghẹn)

Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ thời gian hoặc mặt trời đã qua)

Biểu thanh (声旁): 旡 (âm gốc: jì)

Bên trái là hình ảnh cái người ăn xong (旡), bên phải là ngày tháng (日) đã trôi qua, ngụ ý mọi việc đã hoàn tất, đã rồi.

  • 皀 Bộ phận bên trái
  • 旡 Bộ phận bên phải chỉ âm đọc và ý nghĩa nghẹn/xong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi nhận chữ này vốn vẽ hình một người ăn no nê rồi quay đầu lại vì nghẹn (chữ 旡), sau đó thêm các yếu tố khác để chỉ hành động đã hoàn thành.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến việc ăn uống đã xong xuôi, chữ mở rộng thành nghĩa 'đã', 'kể từ khi' và cấu trúc song song.

  • Trong chữ Hán cổ, 旡 là gốc của nhiều chữ thể hiện sự kết thúc hoặc trạng thái đã qua.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ký
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng đọc ngắn, gọn và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: すで.に
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch/k trong một số từ gốc Hán cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đã ăn KÝ hợp đồng rồi thì MỌI VIỆC ĐÃ (jì) xong xuôi, không thể thay đổi được nữa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
概
gàikhái quát, đại khái, phong thái+ 木 (cây cối)
慨
kǎiold variant of 慨[kai3]; to sigh (with emotion)+ 忄 (trái tim)
溉
gàito irrigate+ 氵 (nước)
厩
jiùstable; barn+ 厂 (sườn núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
即(jí)
Chữ 既 có phần bên trái phức tạp hơn, còn chữ 即 có bộ nhị và các nét gọn hơn.
Thử thách phản xạ
[___]你 已经 决定 了,我 就 不 劝 你 了。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa vị trí của '既...又...' với các liên từ khác hoặc dùng sai trật tự chủ ngữ trong câu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '既', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'đã / từ khi' (jì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

既jìđã, từ khi, cả... lẫn...
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0