HanziGuru.映 · yìng
映
yìng[ying4]Thanh 4

Phản chiếu, chiếu rọi, ánh lên

EN: to reflect (light) · to shine · to project (an image onto a screen etc)

HSK 4Hán Việt: Ánh
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Phản chiếu, chiếu rọi, ánh lên

Hán Việt: Ánh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Nhật (日) bên trái chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (央) chiếm 60%. Chú ý không viết phần bên phải quá to lấn át bên trái.

Phản chiếu ánh sáng, soi sáng, chiếu bóng hoặc hình ảnh lên màn hình.

Tương phản, làm nổi bật lẫn nhau (ví dụ: cảnh sắc tôn lên lẫn nhau).Ánh sáng chiếu rọi vào.
Động từTrung cấp (HSK 4)#Quang học#Ánh sáng#Hình ảnh
Ví dụ thực tế
  • 夕阳映红了天空。
    Xīyáng yìng hóng le tiānkōng.
    Ánh chiều tà nhuộm đỏ bầu trời.
  • 电影被映在银幕上。
    Diànyǐng bèi yìng zài yínmù shàng.
    Bộ phim được chiếu lên màn ảnh bạc.
/[iŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
映
yìngying4
++
`(51)
=yìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ying
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng hàm dưới, chuẩn bị phát âm nguyên âm i.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ing đọc giống vần 'inh' trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc thật gắt đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ đặc trưng rơi từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không dứt khoát hất xuống vực sâu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao lên ngang đầu rồi chém mạnh xuống dứt khoát như nhát dao, biểu thị thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Nhật (日) bên trái chiếm khoảng 40% diện tích, phần bên phải (央) chiếm 60%. Chú ý không viết phần bên phải quá to lấn át bên trái.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ nguồn sáng hoặc ánh sáng mặt trời)

Biểu thanh (声旁): 央 (âm gốc: yāng)

Bên trái là mặt trời (日), bên phải là ở giữa (央). Ánh sáng mặt trời chiếu vào chính giữa phản chiếu rực rỡ.

  • 日 Mặt trời / ánh sáng
  • 央 Ở giữa / trung tâm (gợi âm đọc yìng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 映 kết hợp giữa bộ 日 (mặt trời) tượng trưng cho ánh sáng và chữ 央 (ương) cung cấp âm đọc, diễn tả hiện tượng ánh sáng mặt trời chiếu rọi và phản chiếu lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ánh sáng mặt trời chiếu rọi, phản chiếu, mở rộng ra thành việc chiếu phim, chiếu hình ảnh hoặc cảnh sắc tôn lên lẫn nhau.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường dùng để miêu tả bóng dáng phản chiếu trên mặt nước.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ánh
Thanh sắc trong tiếng Việt tương đương với độ cao và hướng đi lên của thanh 2, nhưng Âm Hán Việt 'Ánh' mang thanh sắc, còn tiếng Trung 'yìng' là thanh 4 (rơi dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エイ (ei) / Âm Kun: 映.す (utsusu), 映.る (utsuru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Vần -ing trong tiếng Trung tương ứng với vần -inh trong Âm Hán Việt (ví dụ: yìng ➔ Ánh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặt trời (日) đứng ở chính giữa (央) bầu trời, rọi xuống mặt nước tạo thành những vệt phản chiếu lấp lánh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
央
yāngtrung tâm, ở giữa, cầu xinPhonetic Core (声旁)
英
yīngAnh (Nước Anh, tài giỏi, hoa)+ 艹 (cỏ cây)
殃
yāngtai họa+ 歹 (chết chóc)
秧
yāngmạ, cây con+ 禾 (cây lúa non)
Chữ dễ nhầm (形近字)
英(yīng)
Chữ 英 có bộ Thảo đầu (艹) ở trên, còn chữ 映 có bộ Nhật (日) bên trái.
应(yīng / yìng)
Chữ 应 là chữ giản thể của 應, cấu trúc hoàn toàn khác, không có bộ Nhật.
Thử thách phản xạ
湖面上[___]出岸边的垂柳。
Gợi ý: yìng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí của bộ Nhật (日) đặt ở bên phải hoặc viết nhầm thành chữ 英 do đọc gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '映', đọc là gì và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'phản chiếu, chiếu' (yìng) với 9 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

映yìngPhản chiếu, chiếu rọi, ánh lên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0