EN: to be (followed by substantives only) · correct; right; true · (respectful acknowledgement of a command) very well
HSK 1Hán Việt: Thị
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · là, đúng, phải
Hán Việt: Thị
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (日 biến thể / 日 trên) viết gọn gàng, phần dưới (疋) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ. Chữ phải cân đối theo trục dọc, không bị lệch trái hay phải.
Quy luật giản thể: Dạng giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống của chữ là (是), vì đây là chữ đã khá gọn từ thời cổ đại.
1. Ý nghĩa
Là (động từ liên kết giữa chủ ngữ và danh từ)
Đúng, phải, chính xácVâng, dạ (thừa nhận lệnh, tỏ ý đồng ý)Quả thực, thật sự (phó từ nhấn mạnh)
Động từ / Phó từTrung tính / Phổ thông#Ngữ pháp#Khẳng định#Giao tiếp cơ bản
Ví dụ thực tế
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
是不是?
Shì bu shì?
Đúng hay không? / Phải không?
2. Phát âm
/[ʂi⁵¹]/Thanh điệu: 51
是
shìshi4
|
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thị
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng nhưng không chạm vào, luồng hơi ma sát thoát ra qua kẽ hở hẹp.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i (đọc là ư sau các âm uốn lưỡi như zh, ch, sh, r)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu nặng/rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), bắt đầu từ đỉnh cao 5 hạ thẳng xuống đáy 1 một cách kiên quyết.
Biến điệu: Khi gặp thanh 4 đi sau, thanh 4 của 是 vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát 51 nhưng thường được phát âm ngắn hơn một chút trong hội thoại nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học thường nhầm lẫn âm sh uốn lưỡi với âm s thẳng lưỡi (si), hoặc phát âm sai thành 'sư' trong tiếng Việt mà không uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới như ra lệnh (thanh 4).
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (日 biến thể / 日 trên) viết gọn gàng, phần dưới (疋) xòe rộng nâng đỡ toàn bộ chữ. Chữ phải cân đối theo trục dọc, không bị lệch trái hay phải.
Quy luật giản thể: Dạng giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống của chữ là (是), vì đây là chữ đã khá gọn từ thời cổ đại.
4. Cấu tạo
Bộ thủ日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ban ngày)
Biểu ý (形旁):日 (Chỉ ý nghĩa ban đầu hoặc định hình)
Biểu thanh (声旁):疋 (âm gốc: shǐ / zhǐ)
Chữ 是 gồm phần trên là bộ Nhật (日 - mặt trời/ánh sáng) và phần dưới là chữ Chính (正 biến thể hoặc 疋 - ngay thẳng). Ánh sáng mặt trời chiếu rọi làm mọi thứ trở nên rõ ràng, rành mạch, không sai lệch, đó chính là sự thật ('là', 'đúng').
日 Mặt trời, ánh sáng (phần trên)
疋 Ngay thẳng, chân thực (phần dưới)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 是 (shì)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, 是 ban đầu có hình một mũi tên (chính) nhắm thẳng vào mục tiêu (chữ chính 正) hoặc kết hợp với bộ Thủ/Nhật để biểu thị sự chính trực, đúng đắn, không sai lệch.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'thẳng', 'đúng', 'chính xác', chữ dần mở rộng thành động từ liên kết khẳng định ('là') trong tiếng Trung cổ và hiện đại.
Trong tiếng Trung cổ, 是 không dùng nhiều làm động từ liên kết như tiếng Trung hiện đại mà chủ yếu dùng làm đại từ chỉ định ('này').
Chữ này xuất hiện cực kỳ sớm trong lịch sử văn bản chữ Hán.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thị
Âm Hán Việt là 'Thị', mang thanh nặng (tương ứng với thanh 4 của Trung Quốc - đều có xu hướng âm điệu đi xuống và kết thúc dứt khoát).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ (shi) / Âm Kun: これ (kore)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Âm 'sh-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'th-' hoặc 's-' trong âm Hán Việt (như Thị, Thử, Thần).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới ánh nắng **Mặt trời** (**日**), mọi thứ đều hiện lên rõ ràng, ngay thẳng (**疋**). Nhìn dưới ánh nắng ấy thì điều gì **đúng** là **đúng**, không thể chối cãi, khẳng định chắc chắn đó **là** sự thật!
Chữ 时 có bộ Nhật (日) bên trái và chữ Tự (寺) bên phải (chỉ thời gian), trong khi 是 là chữ độc thể trên dưới kết hợp.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我[___]中国留学生。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp
Người học thường dùng nhầm 是 như động từ hành động (như 'to do' trong tiếng Anh), hoặc quên mất là 是 không đi kèm trực tiếp với tính từ làm vị ngữ (ví dụ: không nói '我是累', phải nói '我很累').
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 是, hãy đọc to phát âm chuẩn kèm thanh điệu và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'là' trong tiếng Trung (ví dụ: 'Tôi là giáo viên'), bạn dùng chữ Hán nào và viết như thế nào?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
是shìlà, đúng, phải
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...