buổi tối, ban đêm
muộn, trễ (về thời gian)
danh từ / tính từphổ biến / trung lập#thời gian#trạng thái
/[wan²¹⁴]/Thanh điệu: 214 晚
wǎnwan3
|++ˇ(214)
=wǎn Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: v / u
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới, môi tròn.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an đọc như an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi vươn lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 của wǎn sẽ biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần có âm cuối -ang hoặc thanh 4 nếu đọc quá nhanh không kịp uốn giọng xuống thấp.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhật) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 để giữ cân đối tổng thể.
Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (mặt trời, ngày)
Biểu ý (形旁): 日 (chỉ thời gian, ban ngày)
Biểu thanh (声旁): 免 (âm gốc: miǎn)
Mặt trời (日) đã lặn xuống miễn (免) cưỡng nhường chỗ cho bóng tối kéo đến, đó là buổi tối.
- 日 mặt trời, ngày
- 免 trốn tránh, miễn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp từ bộ Nhật (mặt trời) và chữ Miễn để chỉ khoảng thời gian mặt trời đã lặn,ánh sáng miễn cưỡng tắt dần.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ thời điểm mặt trời lặn (buổi tối) mở rộng ra chỉ sự trễ nải, muộn màng về thời gian.
- Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ thời gian thường đi kèm với bộ Nhật hoặc bộ Nguyệt.
🇻🇳Âm Hán Việt
Vãn
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: バン / Âm Kun: くれ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
만
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'vãn' có vần -an tương ứng rất gần với vần -an trong pinyin 'wǎn'.
Câu chuyện Ghi nhớ
Khi mặt trời (日) đã khuất bóng, ta miễn (免) cưỡng phải đi ngủ vì trời đã tối muộn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
挽wǎnkéo, dắtThay bộ Nhật bằng bộ Thủ (châu tay) để chỉ hành động kéo.
兔tùcon thỏHình dáng con thỏ, không có bộ Nhật bên trái.
Chữ dễ nhầm (形近字)
免(miǎn)
Chữ 免 thiếu bộ Nhật (日) bên trái và có nghĩa là miễn, tránh.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我昨天很[___]才回家。
Gợi ý: wǎn
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 晚 với chữ 免 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ Nhật.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 晚, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'wǎn' (tối/muộn) kết hợp từ bộ Nhật và chữ 免?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0