phơi nắng, chiếu nắng, chia sẻ lên mạng
EN: (of the sun) to shine on · to bask in (the sunshine) · to dry (clothes, grain etc) in the sun
Tiếng Việt · phơi nắng, chiếu nắng, chia sẻ lên mạng
Phơi (quần áo, lúa gạo...) dưới ánh nắng mặt trời; mặt trời chiếu vào
- 把衣服拿出去晒一晒。Bǎ yīfu ná chūqù shài yí shài.Mang quần áo ra phơi nắng một chút đi.
- 他在朋友圈里晒 B 级照片。Tā zài péngyǒuquān lǐ shài zhàopiàn.Anh ấy khoe ảnh trên vòng bạn bè WeChat.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (chiếm khoảng 1/3 không gian), bên phải là chữ Tây 西 (chiếm 2/3 không gian), cần sắp xếp cân đối để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 曬 giữ nguyên cấu trúc bộ Nhật bên trái và chữ Tây bên giản thể, giản thể hóa bộ bên phải thành 丽 hoặc thay đổi cấu trúc thành chữ giản thể tương ứng.
Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ngày)
Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ánh nắng mặt trời)
Biểu thanh (声旁): 西 (âm gốc: xi / shai)
Ánh sáng của mặt trời (日) chiếu vào phương Tây (西) lúc xế chiều, rọi xuống để phơi khô đồ đạc.
- 日 Mặt trời
- 西 Phương Tây / Âm đọc gợi ý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 麗Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Nhật (mặt trời) và chữ Tây (phương Tây), thể hiện cảnh ánh nắng mặt trời chiếu rọi mạnh mẽ vào buổi chiều.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ánh nắng chiếu và phơi khô đồ vật, trong thời kỳ hiện đại, nó được dùng làm từ mượn để chỉ hành động 'chia sẻ/khoe' (share) hình ảnh lên Internet.
- Chữ này ban đầu chuyên dùng cho việc phơi phóng nông sản dưới ánh nắng.
- Nghĩa 'chia sẻ mạng' là một nét nghĩa hiện đại phát sinh từ tiếng lóng mạng xã hội Trung Quốc.
Mặt trời (日) ở phương Tây (西) chiếu những tia nắng gay gắt xuống, làm cho mọi thứ phải đem ra PHƠI NẮNG (shài).
shàiNhầm lẫn giữa bộ Nhật (日) bên trái của chữ 晒 với bộ Thủy (氵) của chữ 洒 (sǎ - rưới, tưới nước).
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.