HanziGuru.曬 · shài
曬
shài[shai4]Thanh 4

phơi nắng, chiếu nắng, chia sẻ lên mạng

EN: (of the sun) to shine on · to bask in (the sunshine) · to dry (clothes, grain etc) in the sun

HSK 4Hán Việt: Sái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phơi nắng, chiếu nắng, chia sẻ lên mạng

Hán Việt: Sái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (chiếm khoảng 1/3 không gian), bên phải là chữ Tây 西 (chiếm 2/3 không gian), cần sắp xếp cân đối để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 曬 giữ nguyên cấu trúc bộ Nhật bên trái và chữ Tây bên giản thể, giản thể hóa bộ bên phải thành 丽 hoặc thay đổi cấu trúc thành chữ giản thể tương ứng.

Phơi (quần áo, lúa gạo...) dưới ánh nắng mặt trời; mặt trời chiếu vào

Tắm nắng, sưởi nắng(Nghĩa bóng, từ mượn từ 'share' tiếng Anh) Chia sẻ, phơi bày trải nghiệm hoặc suy nghĩ lên mạng xã hội(Khẩu ngữ) Bơ, phớt lờ, cho ra rìa (cold shoulder)
Động từTrung lập (có nghĩa lóng trên mạng)#thời tiết#hành động#công nghệ thông tin
Ví dụ thực tế
  • 把衣服拿出去晒一晒。
    Bǎ yīfu ná chūqù shài yí shài.
    Mang quần áo ra phơi nắng một chút đi.
  • 他在朋友圈里晒 B 级照片。
    Tā zài péngyǒuquān lǐ shài zhàopiàn.
    Anh ấy khoe ảnh trên vòng bạn bè WeChat.
/[ʂaɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
曬
shàishai4
++
`(51)
=shài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong nhẹ gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), bắt đầu từ âm vực cao và rơi thẳng xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm sãi không uốn lưỡi (sài) hoặc các vần tương tự nếu không phân biệt rõ âm đầu uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tương tự như tiếng thét ra lệnh 'Đứng lại!' ở thanh 4 trong tiếng Việt, đưa tay từ trên cao chém mạnh xuống đất.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhật (chiếm khoảng 1/3 không gian), bên phải là chữ Tây 西 (chiếm 2/3 không gian), cần sắp xếp cân đối để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 曬 giữ nguyên cấu trúc bộ Nhật bên trái và chữ Tây bên giản thể, giản thể hóa bộ bên phải thành 丽 hoặc thay đổi cấu trúc thành chữ giản thể tương ứng.

Bộ thủ 日 · Bộ Nhật (Mặt trời, ngày)

Biểu ý (形旁): 日 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến ánh nắng mặt trời)

Biểu thanh (声旁): 西 (âm gốc: xi / shai)

Ánh sáng của mặt trời (日) chiếu vào phương Tây (西) lúc xế chiều, rọi xuống để phơi khô đồ đạc.

  • 日 Mặt trời
  • 西 Phương Tây / Âm đọc gợi ý
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Nhật (mặt trời) và chữ Tây (phương Tây), thể hiện cảnh ánh nắng mặt trời chiếu rọi mạnh mẽ vào buổi chiều.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là ánh nắng chiếu và phơi khô đồ vật, trong thời kỳ hiện đại, nó được dùng làm từ mượn để chỉ hành động 'chia sẻ/khoe' (share) hình ảnh lên Internet.

  • Chữ này ban đầu chuyên dùng cho việc phơi phóng nông sản dưới ánh nắng.
  • Nghĩa 'chia sẻ mạng' là một nét nghĩa hiện đại phát sinh từ tiếng lóng mạng xã hội Trung Quốc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sái
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Sái).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シャイ / Âm Kun: さらす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
쇄
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sái' tương ứng hoàn hảo với chữ Pinyin 'shài'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mặt trời (日) ở phương Tây (西) chiếu những tia nắng gay gắt xuống, làm cho mọi thứ phải đem ra PHƠI NẮNG (shài).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
麗
Phonetic Core (声旁)
儷
+ 亻 (con người)
灑
+ 氵 (nước)
驪
+ 馬 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
洒(sǎ)
Chữ 洒 có bộ thủy (氵) bên trái nghĩa là tưới nước, còn chữ 晒 có bộ nhật (日) bên trái nghĩa là phơi nắng.
Thử thách phản xạ
今天天氣很好,媽媽把被子拿出去[___]了。
Gợi ý: shài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Nhật (日) bên trái của chữ 晒 với bộ Thủy (氵) của chữ 洒 (sǎ - rưới, tưới nước).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 晒, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hành động phơi đồ dưới nắng hoặc chia sẻ ảnh lên mạng (shài)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

曬shàiphơi nắng, chiếu nắng, chia sẻ lên mạng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0