Cái, chiếc (lượng từ); thanh, thẻ (đồ vật nhỏ, đạn dược)
EN: surname Mei · classifier for small objects: coins, badges, rings, carved seals, chess pieces, eggs, fingerprints etc (more formal than 個|个[ge4]) · classifier for bombs, missiles, satellites etc
HSK 7Hán Việt: Mai
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Cái, chiếc (lượng từ); thanh, thẻ (đồ vật nhỏ, đạn dược)
Hán Việt: Mai
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (mộc) hơi hẹp hơn phần bên phải (phục), các nét phải viết gọn gàng không lấn át nhau.
1. Ý nghĩa
Lượng từ dùng cho các vật nhỏ, dẹt hoặc tròn (như nhẫn, huy chương, con dấu, quả trứng) hoặc vũ khí (như bom, tên lửa, vệ tinh).
Họ Mai (họ người Trung Quốc)Thanh gỗ hoặc gậy nhỏ ngậm trong miệng lính thời cổ để giữ trật tự khi tập kíchLượng từ chỉ vật phẳng trên bao bì sản phẩm (ảnh hưởng từ tiếng Nhật)
Danh từ / Lượng từTrang trọng hơn lượng từ 个 (gè) thông thườngNgữ tố ràng buộc#lượng từ#đơn vị đếm#vũ khí#họ người
Ví dụ thực tế
一枚戒指
yī méi jièzhi
Một chiếc nhẫn
一枚导弹
yī méi dǎodàn
Một quả tên lửa
2. Phát âm
/[meɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
枚
méimei2
|
++
´(35)
=méi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại tự nhiên rồi bật nhẹ để luồng hơi thoát qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như hỏi 'Hả?' hoặc cách đọc dấu sắc đi lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 nhưng về mặt chữ viết phiên âm vẫn giữ nguyên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -ei ở thanh khác nếu không đẩy cao độ dứt khoát lên phía trên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh điệu đi lên sắc bén.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (mộc) hơi hẹp hơn phần bên phải (phục), các nét phải viết gọn gàng không lấn át nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ chất liệu gốc ban đầu làm bằng gỗ (thanh mộc, cái gậy nhỏ).)
Biểu thanh (声旁):攴 (âm gốc: méi)
Bên trái là cây (木), bên phải là tay cầm roi đánh/khống chế (攴), gốc xưa chỉ cái thẻ gỗ hoặc khúc gỗ nhỏ.
木 Cây, gỗ
攴 Đánh, cầm roi
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 攵 (pū)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hội ý kiêm hình thanh kết hợp giữa bộ mộc (cây) và chữ phục (tay cầm roi), ban đầu chỉ khúc gỗ nhỏ hoặc cái roi tre.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là khúc gỗ nhỏ/gậy ngậm miệng lính, dần mở rộng thành lượng từ đếm các vật nhỏ, dẹt mang theo người.
Thời cổ đại, lính đi đêm thường ngậm một thanh gỗ nhỏ (méi) ở miệng để giữ im lặng tuyệt đối.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Mai
Thanh 2 tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (méi ➔ mai).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: マイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
매
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m giữ nguyên qua các ngôn ngữ, vần -ei tương ứng với âm Hán Việt vần -ai.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cầm một khúc **gỗ** (**木**) nhỏ trên **tay** (**攴**) để làm chiếc huy chương (**枚**) sáng bóng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
攵
pūvariant of 攴[pu1]Phonetic Core (声旁)
敦
dūntử tế, đôn hậu, tên riêng+ 享 (share)
玫
méiNgọc bích đẹp, thường dùng trong từ hoa hồng (玫瑰)+ 王 (ngọc bích)