HanziGuru.枴 · guǎi
枴
guǎi[guai3]Thanh 3

gậy, nạng, quẹo

EN: cane · walking stick · crutch

HSK 6Hán Việt: Quải
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gậy, nạng, quẹo

Hán Việt: Quải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) nhỏ gọn, thanh thoát; phần bên phải (biểu thị âm đọc 另 hoặc cấu trúc liên quan) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối để không bị ngã sang phải.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 拐 và phồn thể 枴 có cấu trúc tương đồng, trong đó bộ thủ bên trái thường biến đổi nhẹ để viết nhanh hơn.

gậy chống, nạng

rẽ, quẹo (hướng đi)bắt cóc, lừa gạt (trong từ '拐u' - dụ dỗ, bắt cóc)
Danh từ / Động từTrung tính / Phổ thông#dụng cụ#hành động#di chuyển
Ví dụ thực tế
  • 老爷爷拄着拐杖走路。
    lǎo yéye zhǔ zhe guǎizhàng zǒu lù.
    Ông lão chống gậy đi bộ.
  • 前面路口, 请,向左拐。
    qiánmiàn lùkǒu, qǐng xiàng zuǒ guǎi.
    Ngã tư phía trước, xin vui lòng rẽ trái.
/[kuai̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
枴
guǎiguai3
++
ˇ(214)
=guǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm để chặn luồng khí rồi thả lỏng.
Vận mẫu (Vần)
uai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uai đọc như oai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: uai là sự kết hợp của bán nguyên âm u và nguyên âm đôi ai.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống trầm rồi uốn lên cao, giống như đang thắc mắc 'Hả?'.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: guǎi liǔ đọc thành guái liǔ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 guài nếu đọc không đủ độ trũng ở quãng giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ một chữ V hoặc dấu móc câu nhỏ đi xuống rồi đi lên, mô phỏng cao độ 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủ) nhỏ gọn, thanh thoát; phần bên phải (biểu thị âm đọc 另 hoặc cấu trúc liên quan) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối để không bị ngã sang phải.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 拐 và phồn thể 枴 có cấu trúc tương đồng, trong đó bộ thủ bên trái thường biến đổi nhẹ để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 手 · Bộ Thủ (tay) (Tay, hành động bằng tay)

Biểu ý (形旁): 手 (Chỉ hành động cầm nắm chiếc gậy hoặc dùng tay để chống nạng.)

Biểu thanh (声旁): 另 (âm gốc: lìng / guǎi)

Dùng tay (手) cầm lấy một vật dụng để hỗ trợ việc đi lại giống như một góc vuông hoặc một khúc gỗ quẹo (另).

  • 扌 Biến thể của bộ Thủ (tay)
  • 另 Thành phần gợi âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa cầm nắm bằng tay (扌) và âm đọc từ bộ phận bên phải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là cái gậy chống đi đường, mở rộng ra thành hành động bẻ quẹo hướng đi (rẽ) và hành động bắt cóc (dụ dỗ người đi lệch hướng).

  • Trong đời sống cổ đại, gậy chống (guǎizhàng) là biểu tượng của sự tôn kính người cao tuổi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quải
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カイ / Âm Kun: つえ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
괴
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Quải' khớp với phụ âm đầu g-/qu- trong tiếng Trung qua quá trình biến đổi ngữ âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng **tay (扌)** cầm chiếc gậy cong vút như hình góc vuông để **quẹo (guǎi)** sang hướng khác.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
另
lìngkhác, ngoài raKhông có bộ thủ tay bên trái.
Chữ dễ nhầm (形近字)
另(lìng)
Chữ 另 không có bộ thủ tay (扌) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
走路不小心,差點[___]了一下。
Gợi ý: guǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 拐 với chữ 另 do thành phần bên phải giống hệt nhau, quên mất chữ 拐 phải có bộ tay (扌) ở bên trái vì liên quan đến việc chống gậy hoặc cầm nắm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '拐', hãy nhớ ngay đến nghĩa 'gậy, nạng' hoặc 'quẹo/rẽ' và đọc là guǎi.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'guǎi' (quẹo, gậy) bằng tiếng Trung? Hãy nhớ kết hợp bộ Thủ (扌) và chữ 另.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

枴guǎigậy, nạng, quẹo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0