HanziGuru.株 · zhū
株
zhū[zhu1]Thanh 1

gốc cây, thân cây, lượng từ cho cây cối, chủng (sinh học)

EN: tree trunk · stump (tree root) · a plant

HSK 7Hán Việt: Chu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gốc cây, thân cây, lượng từ cho cây cối, chủng (sinh học)

Hán Việt: Chu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mộc 木) chiếm khoảng 45% chiều rộng và thon gọn hơn, phần bên phải (chữ Chu 朱) chiếm 55% còn lại, đảm bảo hai nửa cân đối không bị nghiêng.

gốc cây hoặc thân cây

lượng từ dùng cho cây cối hoặc thực vậtchủng vi sinh vật hoặc dòng bệnh trong sinh họcliên lụy, dính líu đến người khác trong việc xấu
Danh từ / Lượng từTrung lập#thực vật#lượng từ#sinh học
Ví dụ thực tế
  • 守株待兔
    shǒu zhū dài tù
    Ôm cây đợi thỏ (thành ngữ ví sự lười biếng, ôm mộng may mắn)
  • 一株树
    yī zhū shù
    Một cái cây
/[ʈʂu˥˥]/Thanh điệu: 55
株
zhūzhu1
++
¯(55)
=zhū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đang ngân dài một nốt cao ổn định không đổi.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 1 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu phức tạp trừ khi đọc ở ngữ điệu nhấn mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc cờ (ch bật hơi) nếu không uốn lưỡi đúng mức đối với phụ âm đầu zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang một đường thẳng ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngang cao và kéo dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mộc 木) chiếm khoảng 45% chiều rộng và thon gọn hơn, phần bên phải (chữ Chu 朱) chiếm 55% còn lại, đảm bảo hai nửa cân đối không bị nghiêng.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, gốc cây.)

Biểu thanh (声旁): 朱 (âm gốc: zhū)

Chữ ghép gồm bộ Mộc (木 - cây) kết hợp với chữ Chu (朱 - màu đỏ / họ Chu). Gốc cây bị đốn xuống để lộ phần gỗ đỏ sẫm bên trong.

  • 木 Chỉ cây cối
  • 朱 Gợi âm đọc zhū
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Mộc (cây cối) và âm đọc từ chữ Chu (朱). Ban đầu biểu thị phần gốc cây nhô lên hoặc gốc rễ bám chặt vào đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là gốc cây, gốc rễ, dần mở rộng thành lượng từ đếm cây cối và dùng trong sinh học để chỉ các chủng vi sinh vật, hoặc mở rộng ý nghĩa liên lụy dây chuyền.

  • Xuất hiện trong câu thành ngữ nổi tiếng 'Thủ chu đãi thỏ' (守株待兔) bắt nguồn từ điển tích người nông dân canh giữ gốc cây chờ thỏ đâm đầu vào chết.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chu
Thanh 1 tiếng Trung (zhū) tương ứng với âm ngang (thanh không dấu) trong tiếng Việt, có cùng độ cao và phẳng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュ / Âm Kun: 株 (kabu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
주
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung tương ứng với âm Tr trong tiếng Việt (Chu - Trū / Chu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bên trái là cây (木), bên phải là họ Chu (朱) đang đứng canh gác bên cái gốc cây. Đó chính là hình ảnh anh nông dân ôm 'gốc cây' (zhū) chờ thỏ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
朱
zhūsurname Zhu; vermilionPhonetic Core (声旁)
殊
shūĐặc biệt, khác biệt, vượt trội, cực kỳ+ 歹 (chết chóc)
珠
zhūhạt ngọc, trân châu+ 王 (ngọc bích)
侏
zhūdwarf+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
朱(zhū)
Chữ 朱 (màu đỏ) không có bộ Mộc ở bên trái, còn chữ 株 có bộ Mộc chỉ cây.
Thử thách phản xạ
农夫 and 守[___]待兔.
Gợi ý: zhū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 株 (gốc cây) với chữ 朱 (màu đỏ) do phần âm đọc phía sau hoàn toàn giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 株, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'gốc cây' hoặc lượng từ cho cây cối (zhū)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

株zhūgốc cây, thân cây, lượng từ cho cây cối, chủng (sinh học)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0