HanziGuru.桶 · tǒng
桶
tǒng[tong3]Thanh 3

Thùng, xô, can

EN: bucket · (trash) can · barrel (of oil etc)

HSK 7Hán Việt: Đổng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thùng, xô, can

Hán Việt: Đổng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mộc bên trái hẹp và cao hơn, phần chữ Dũng bên phải rộng và thoáng hơn; hai bên hài hòa không lấn chiếm không gian của nhau.

Thùng, xô, thùng chứa (dùng để đựng nước, rác, dầu mỏ v.v.)

Đơn vị đo lường thể tích thùng (như thùng dầu)Đồ vật hình trụ có đáy dùng để chứa đồ
Danh từPhổ biến#vật dụng gia đình#đồ dùng chứa nước#đơn vị đo lường
Ví dụ thực tế
  • 水桶
    shuǐtǒng
    Thùng nước, xô nước
  • 垃圾桶
    lājītǒng
    Thùng rác
/[tʰʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
桶
tǒngtong3
++
ˇ(214)
=tǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi răng trên, khi phát âm thả ra đồng thời đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi: hạ xuống rồi lên cao)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (tòng) nếu không hạ giọng xuống đủ sâu ở điểm thấp nhất trước khi kéo giọng lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi hất mạnh lên cao giống như nhịp điệu của dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mộc bên trái hẹp và cao hơn, phần chữ Dũng bên phải rộng và thoáng hơn; hai bên hài hòa không lấn chiếm không gian của nhau.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ vật liệu làm thùng truyền thống là bằng gỗ)

Biểu thanh (声旁): 甬 (âm gốc: yǒng / tǒng)

Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là ống nước hoặc lối đi (甬) đóng vai trò cấu trúc phát âm. Ghép lại tạo thành chiếc thùng gỗ đựng nước.

  • 木 Bộ mộc (gỗ)
  • 甬 Chữ dũng (phát âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán hình thanh kết hợp bộ Mộc (chất liệu làm thùng thời cổ) và chữ 甬 (chỉ âm đọc). Ban đầu chỉ các loại thùng làm bằng gỗ dùng để chứa chất lỏng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là thùng gỗ đựng nước hoặc rượu, ngày nay mở rộng ra cho tất cả các vật dụng hình trụ đựng rác, dầu mỏ, v.v.

  • Thời cổ đại, thùng chủ yếu được ghép từ các thanh gỗ mỏng vòng lại bằng đai tre hoặc đai sắt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đổng
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ uốn lượn xuống rồi lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: たる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
통
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt tương ứng vần -ông / -ổng trong tiếng Việt (như thổng, đổng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm chiếc **thùng** (tǒng) bằng **gỗ** (木) để múc nước ở **ống** (甬) nước công cộng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甬
yǒngYong River 甬江[Yong3 Jiang1] in Ningbo 寧波|宁波[Ning2 bo1]; short name for NingboPhonetic Core (声旁)
通
tōngthông+ 辶 (bước đi)
痛
tòngđau, đau đớn, xót xa+ 疒 (bệnh tật)
勇
yǒngDũng cảm, can đảm+ 力 (sức lực)
Chữ dễ nhầm (形近字)
甬(yǒng)
Thiếu bộ Mộc (木) ở bên trái, chỉ có chữ 甬.
Thử thách phản xạ
请把 [___] 里的垃圾扔掉。
Gợi ý: tǒng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần phát âm tǒng với tōng do viết gần giống nhau ở phần bên phải (甬).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 桶, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'thùng' (trong thùng rác) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

桶tǒngThùng, xô, can
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0