Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mộc bên trái hẹp và cao hơn, phần chữ Dũng bên phải rộng và thoáng hơn; hai bên hài hòa không lấn chiếm không gian của nhau.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (tòng) nếu không hạ giọng xuống đủ sâu ở điểm thấp nhất trước khi kéo giọng lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi hất mạnh lên cao giống như nhịp điệu của dấu hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Mộc bên trái hẹp và cao hơn, phần chữ Dũng bên phải rộng và thoáng hơn; hai bên hài hòa không lấn chiếm không gian của nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)
Biểu ý (形旁):木 (Chỉ vật liệu làm thùng truyền thống là bằng gỗ)
Biểu thanh (声旁):甬 (âm gốc: yǒng / tǒng)
Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là ống nước hoặc lối đi (甬) đóng vai trò cấu trúc phát âm. Ghép lại tạo thành chiếc thùng gỗ đựng nước.
木 Bộ mộc (gỗ)
甬 Chữ dũng (phát âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
15· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 甬 (yǒng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán hình thanh kết hợp bộ Mộc (chất liệu làm thùng thời cổ) và chữ 甬 (chỉ âm đọc). Ban đầu chỉ các loại thùng làm bằng gỗ dùng để chứa chất lỏng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là thùng gỗ đựng nước hoặc rượu, ngày nay mở rộng ra cho tất cả các vật dụng hình trụ đựng rác, dầu mỏ, v.v.
Thời cổ đại, thùng chủ yếu được ghép từ các thanh gỗ mỏng vòng lại bằng đai tre hoặc đai sắt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đổng
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, có độ uốn lượn xuống rồi lên.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: たる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
통
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt tương ứng vần -ông / -ổng trong tiếng Việt (như thổng, đổng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Làm chiếc **thùng** (tǒng) bằng **gỗ** (木) để múc nước ở **ống** (甬) nước công cộng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甬
yǒngYong River 甬江[Yong3 Jiang1] in Ningbo 寧波|宁波[Ning2 bo1]; short name for NingboPhonetic Core (声旁)