HanziGuru.楚 · chǔ
楚
chǔ[chu3]Thanh 3

rõ ràng, mạch lạc; nước Sở; họ Sở

EN: surname Chu · abbr. for Hubei 湖北省[Hu2 bei3 Sheng3] and Hunan 湖南省[Hu2 nan2 Sheng3] provinces together · Chinese kingdom during the Spring and Autumn and Warring States Periods (722–221 BC)

HSK 2Hán Việt: Sở
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · rõ ràng, mạch lạc; nước Sở; họ Sở

Hán Việt: Sở
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải một chút để nhường không gian.

rõ ràng, mạch lạc, rạch ròi

tên nước Sở thời Xuân Thu Chiến Quốctên viết tắt của tỉnh Hồ Bắc và Hồ Namhọ Sởđau đớn, khổ sở
tính từ / danh từtrang trọngNgữ tố ràng buộc#tính chất#lịch sử#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 清楚
    qīngchǔ
    rõ ràng, hiểu rõ
  • 痛苦
    tòngchǔ
    đau khổ
/[t͡ʂʰu³⁵]/Thanh điệu: 35
楚
chǔchu3
++
ˇ(214)
=chǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong về phía ngạc cứng, đẩy mạnh luồng khí sát qua.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u đọc như u tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi kéo dài rồi vút lên cao giống dấu sắc ở cuối) tương tự như ngữ điệu đặt câu hỏi rồi ngạc nhiên vút lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết mang thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm ch không uốn lưỡi hoặc nhầm giữa thanh 3 (dấu hỏi/chuyển sắc) và các thanh điệu khác nếu không chú ý độ uốn lưỡi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt mạnh chéo lên cao như vẽ dấu sắc, thể hiện âm điệu đi lên từ trầm sang bổng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải một chút để nhường không gian.

Bộ thủ 林 · Bộ Lâm (rừng cây)

Biểu ý (形旁): 林 (chỉ rừng cây bụi (cây chử / cây kinh mộc dùng làm roi vọt))

Biểu thanh (声旁): 疋 (âm gốc: chu)

Bên trái là bộ Lâm (hai cây gỗ), bên phải là chữ 疋 (chỉ chân hoặc tấm vải). Gộp lại chỉ loại cây bụi mọc trong rừng (cây chử) cành dẻo dùng làm roi phạt hoặc làm củi, mang ý nghĩa đau đớn (thống khổ) khi bị đánh và ý nghĩa rõ ràng.

  • 林 rừng cây / cây bụi
  • 疋 phần ngữ âm và tượng hình bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 楚 ban đầu vẽ hình một loại cây bụi rậm rạp (cây chử) mọc ở rừng, cành lá sum suê. Về sau mượn chỉ tên nước Sở và mở rộng nghĩa thành rõ ràng, đau khổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ một loài cây bụi dùng làm roi đánh, phát triển thành sự đau đớn (khổ sở) và sự rạch ròi, rõ ràng (như chẻ củi, phân định rõ ràng).

  • Nước Sở là một chư hầu lớn thời Xuân Thu Chiến Quốc, nổi tiếng với văn hóa độc đáo.
  • Cây chử còn được dùng làm nguyên liệu làm roi hình phạt thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sở
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi hoặc chuyển thành sắc trong tiếng Việt khi biến điệu. Âm Hán Việt là 'Sở'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショ / Âm Kun: つばき
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- (tr uốn lưỡi) trong tiếng Trung thường tương ứng với âm S- hoặc Tr- trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trong khu **rừng** (**Lâm**), người ta chặt cành cây bụi (**chử**) dẻo dai để làm roi **sở**n gai óc đánh phạt, khiến phạm nhân đau **khổ** vô cùng nhưng mọi việc nhờ đó mà trở nên **rõ ràng** (**chính sở**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
礎
+ 石 (đá sỏi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
林(lín)
Lâm chỉ rừng gồm hai chữ Mộc, còn Sở có thêm phần bên phải phức tạp hơn.
Thử thách phản xạ
这件事情我已经 问得很 [___] 了。
Gợi ý: chǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phát âm giữa âm uốn lưỡi ch- (tr) với âm ch- thẳng răng bình thường, dẫn đến phát âm sai lệch giọng bản xứ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 楚, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'rõ ràng' hoặc 'nước Sở' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

楚chǔrõ ràng, mạch lạc; nước Sở; họ Sở
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0