HanziGuru.榜 · bǎng
榜
bǎng[bang3]Thanh 3

bảng thông báo, danh sách tên, bảng vàng

EN: notice or announcement · list of names · public roll of successful examinees

HSK 6Hán Việt: Bảng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bảng thông báo, danh sách tên, bảng vàng

Hán Việt: Bảng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bên trái là bộ Mộc (木) thon gọn, bên phải là chữ Phượng (旁) chiếm không gian rộng hơn nhưng phải viết gọn gàng để không bị bè ngang.

bảng vàng, danh sách người đỗ đạt hoặc thông báo công khai

biển hiệu, bảng quảng cáo
Danh từTrang trọng#giáo dục#hành chính#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 金榜题名
    jīn bǎng tí míng
    đề tên bảng vàng (đỗ đạt cao trong thi cử)
  • 光荣榜
    guāng róng bǎng
    bảng vinh danh
/[paŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
榜
bǎngbang3
++
ˇ(214)
=bǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại rồi bật nhẹ ra để khí thoát tự nhiên, không tốn sức.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi/ngã kéo dài và uốn vực sâu rồi ngẩng lên, tương đương quy tắc 214 trong ngữ âm học Trung Hoa).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu đọc thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 nếu không xuống đủ sâu ở điểm uốn giữa câu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ trái sang phải rồi vát chéo lên cao hướng về phía trước, mô phỏng cao độ 214.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bên trái là bộ Mộc (木) thon gọn, bên phải là chữ Phượng (旁) chiếm không gian rộng hơn nhưng phải viết gọn gàng để không bị bè ngang.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (cây cối, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (chỉ bảng làm bằng gỗ thời xưa)

Biểu thanh (声旁): 旁 (âm gốc: páng)

Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là âm đọc gợi ý (旁). Xưa kia, bảng thông báo kết quả thi cử hay chiếu chỉ đều được khắc hoặc dán lên tấm bảng gỗ lớn.

  • 木 Gỗ (chất liệu làm bảng)
  • 旁 Cạnh bên / Phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp từ bộ Mộc (chất liệu) và chữ 旁 (chỉ âm thanh và ý nghĩa mở rộng là bên cạnh, niêm yết công khai bên lề đường hoặc cửa quan).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tấm bảng gỗ thông báo triều đình, ngày nay mở rộng ra mọi loại bảng danh sách, bảng vinh danh, bảng thành tích.

  • Trong khoa cử phong kiến Trung Hoa, 'Kim bảng' là bảng vàng ghi danh những sĩ tử đỗ Tiến sĩ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bảng
Âm Hán Việt là 'Bảng', tương ứng với dấu hỏi trong tiếng Việt, đồng điệu với cấu trúc thanh 3 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung giữ nguyên thành b- trong âm Hán Việt (bảng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhà vua dùng một tấm **bảng** làm bằng gỗ (**木**) đặt ở bên cạnh (**旁**) cổng thành để yết danh sách những trạng nguyên đỗ đạt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
旁
pángbên cạnhKhông có bộ Mộc bên trái, nghĩa là bên cạnh.
磅
bàngao-xơ (cân nặng)Thêm bộ Thạch (石) chỉ đơn vị đo lường đá/cân.
螃
pángcon cuaThêm bộ Trùng (虫) chỉ loài côn trùng/động vật thân mềm.
Chữ dễ nhầm (形近字)
旁(páng)
Chữ 旁 thiếu bộ Mộc bên trái, dùng để chỉ phương hướng (bên cạnh).
Thử thách phản xạ
放榜那天, 许多考生都来查看[___]上的名字。
Gợi ý: bǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 榜 (bảng) và chữ 旁 (báng/páng) do quên mất thành phần gỗ (木) biểu thị tấm bảng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 榜, hãy đọc âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bảng' (bảng vàng) trong tiếng Trung bằng cách kết hợp bộ Mộc và bộ Phượng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

榜bǎngbảng thông báo, danh sách tên, bảng vàng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0