HanziGuru.此 · cǐ
此
cǐ[ci3]Thanh 3

này, đây, cái này

EN: this; these

HSK 3Hán Việt: Thử
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · này, đây, cái này

Hán Việt: Thử
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ chỉ 止) và phần bên phải (bộ nhân đi đứng 匕) cân đối, phần bên phải nhỉnh hơn một chút về chiều cao và độ cong của nét phẩy.

này, đây (chỉ định từ dùng để chỉ sự vật hoặc người ở gần)

hiện tại, bây giờ (trong văn phong trang trọng hoặc cổ)chính nó, điều này
đại từtrang trọng#đại từ#chỉ định
Ví dụ thực tế
  • 此地无银三百两
    cǐ dì wú yín sān bǎi liǎng
    Nơi này không có ba trăm lượng bạc (lạy ông tôi ở bụi này)
  • 彼此彼此
    bǐ cǐ bǐ cǐ
    Như nhau cả thôi, ngang tài ngang sức
/[tsʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
此
cǐci3
++
ˇ(214)
=cǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ci
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sau răng cửa dưới, đẩy hơi mạnh qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong hệ thống ngữ âm tiếng Trung (khi đọc độc lập có dạng 214, nhưng ở đây dùng thanh điệu cơ bản là thanh 2/35 trong ngữ cảnh đọc nhanh chuẩn HSK), tương đương với việc lên giọng bằng dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc), nhưng thường ít khi kết hợp trực tiếp tạo thành cụm biến điệu phức tạp như các từ đa âm tiết thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành chữ 'qǐ' hoặc 'chǐ' nếu không phân biệt được âm xì kẽ răng c- (tsʰ) và âm qu-/ch-.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên trời chếch sang phải theo hình dáng của dấu sắc (thanh 2/35), thể hiện sự hỏi hoặc nâng cao giọng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ chỉ 止) và phần bên phải (bộ nhân đi đứng 匕) cân đối, phần bên phải nhỉnh hơn một chút về chiều cao và độ cong của nét phẩy.

Bộ thủ 止 · Bộ Chỉ (dừng lại, bàn chân)

Biểu ý (形旁): 止 (chỉ định vị trí, dừng lại ở đây)

Biểu thanh (声旁): 匕 (âm gốc: bi)

Chữ 此 được cấu tạo từ bộ Chỉ (止 - bàn chân, dừng lại) bên trái và chữ B匕 (匕 - cái thìa/người) bên phía phải. Ý nghĩa gốc: Dừng chân ngay tại chỗ này, chính là 'đây'.

  • 止 bàn chân, dừng lại
  • 匕 người / vật chỉ định
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 此 gồm hình ảnh một bàn chân (止) dừng lại ngay phía trước một người (人/匕), ngụ ý chỉ người hoặc vật đang đứng ngay trước mặt, tức là 'đây', 'này'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'dừng lại ở đây', chữ phát triển thành đại từ chỉ định 'này', 'đây' trong cả văn cổ lẫn tiếng Trung hiện đại.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản xuất hiện từ thời kỳ chữ Giáp cốt.
  • Thường được dùng rất phổ biến trong văn bản cổ điển Trung Hoa với nghĩa là 'này'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thử
Thanh hỏi/thanh ngã trong tiếng Việt tương đương với độ uốn lượn của thanh 3, nhưng trong trường hợp từ 此, âm Hán Việt 'Thử' mang thanh hỏi, trong khi Pinyin cǐ mang thanh mang âm điệu sắc/hỏi tùy vị trí.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: kono, koko
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
차
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thử' chuyển giao sang tiếng Trung hiện đại thành 'cǐ', phụ âm đầu t-/th- chuyển thành c- (tsʰ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đi du lịch và dừng **chân** (止) lại ngay cạnh một người **bạn** (匕) và hô lên: 'Chính **này** (此)! Đây là nơi chúng ta cần tìm!'

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
些
xiēvài, một chút, một số+ 二 (số hai)
柴
cháicủi+ 木 (cây cối)
紫
zǐtím+ 糸 (tơ lụa)
雌
cícái, giống cái+ 隹 (chim đuôi ngắn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
些(xiē)
Chữ 此 có bộ chỉ (止) ở trái, trong khi chữ 些 có chữ 'thử' (此) nằm ở dưới và chữ 'thử' này nằm dưới bộ nhị (二).
Thử thách phản xạ
___ 次 经 验 告 诉 我 们 , 做 事 要 细 心 。
Gợi ý: cǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết giữa bộ 止 bên trái và các thành phần khác, hoặc viết nhầm với chữ 些 do có cấu trúc tương tự.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 此, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đại từ chỉ định 'này/đây' (cǐ) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

此cǐnày, đây, cái này
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0