HanziGuru.汗 · hàn
汗
hàn[han4]Thanh 4

mồ hôi

EN: perspiration · sweat · to be speechless (out of helplessness, embarrassment etc) (Internet slang used as an interjection)

HSK 5Hán Việt: Hãn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mồ hôi

Hán Việt: Hãn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Thủy (chấm thủy) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Can ở bên phải chiếm 2/3 diện tích, giữ cho toàn bộ chữ vuông vắn, không bị lệch.

Mồ hôi, chất lỏng bài tiết qua da

Sự cạn kiệt, vất vảTiếng lóng internet: cạn lời, lúng túng, bối rối
Danh từ / Động từTrung tính / Khẩu ngữ#cơ thể#sinh lý#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 流汗
    liú hàn
    đổ mồ hôi
  • 汗水
    hàn shuǐ
    mồ hôi (nước mồ hôi)
/[xan⁵¹]/Thanh điệu: 51
汗
hànhan4
++
`(51)
=hàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
han
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như chữ h trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, luồng hơi ma sát nhẹ qua vòm họng mà không cản trở mạnh.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (đọc như vần an trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): tương tự như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật mạnh đi xuống trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao 5.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh khác, do là thanh 4, nó giữ nguyên độ rơi dứt khoát; nếu đứng trước một thanh 4 khác thì sẽ đọc ngắn và gọn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các từ vần -ang (như hāng) hoặc nhầm với thanh 2 (hán) nếu không nhấn mạnh tính rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới một góc 45 độ, giống như chém một nhát gươm hoặc gật đầu mạnh đồng ý.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ Thủy (chấm thủy) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ Can ở bên phải chiếm 2/3 diện tích, giữ cho toàn bộ chữ vuông vắn, không bị lệch.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (biến thể chấm thủy) (Nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, nước (mồ hôi chảy ra từ cơ thể).)

Biểu thanh (声旁): 干 (âm gốc: gān / hàn)

Bên trái là nước (氵), bên phải là cái can/canh tác (干). Nước tiết ra từ cơ thể người khi lao động vất vả ngoài đồng can chính là mồ hôi.

  • 氵 Nước / Chất lỏng
  • 干 Can / Canh tác (cung cấp âm đọc và gợi ý hành động khô ráo/lao động)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ chất lỏng) và chữ Can (干) biểu thị âm đọc. Ban đầu dùng để chỉ nước từ cơ thể người tiết ra.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'mồ hôi', chữ này mở rộng ra nghĩa chỉ sự vất vả (đổ mồ hôi sôi nước mắt) và trong thời hiện đại được dùng làm từ lóng biểu thị sự bối rối, cạn lời.

  • Trong các văn bản cổ, mồ hôi thường gắn liền với lao động nông nghiệp hoặc sự lo lắng sợ hãi (loát hãn - đổ mồ hôi lạnh).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hãn
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương đương với âm sắc hoặc âm nặng cụt trong một số trường hợp, nhưng Âm Hán Việt 'Hãn' mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: あせ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
한
Quy luật chuyển âm: Hàn (Mandarin hàn ➔ Hán Việt Hãn: vần -an giữ nguyên, phụ âm h giữ nguyên).
Câu chuyện Ghi nhớ

Trời nắng gắt, bạn đang làm việc ngoài đồng (干 - can), nước (氵) từ trên trán túa ra như suối. Đó chính là mồ hôi (hàn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
干
gānkhô, can thiệp, can (thiên can)Phonetic Core (声旁)
赶
gǎnđuổi theo, vội vã, kịp+ 走 (chạy)
刊
kānin ấn, xuất bản, tạp chí+ 刂 (con dao)
杆
gāncán, gậy, cột+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
干(gān)
Chữ 干 thiếu bộ Thủy (氵) ở bên trái, có nghĩa là khô hoặc can thiệp.
Thử thách phản xạ
他跑完步后, 身上全__ 是汗。
Gợi ý: hàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 汗 (mồ hôi) và chữ 干 (khô), viết thiếu bộ Thủy bên trái dẫn đến sai nghĩa hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 汗, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ từ 'mồ hôi' (hàn) và phát âm đúng thanh điệu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

汗hànmồ hôi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0