EN: to moor (a boat) · to park (a vehicle) · (literary) calm; quiet; peaceful
HSK 7Hán Việt: Bạc
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · neo đậu, đỗ xe, yên tĩnh
Hán Việt: Bạc
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn gàng, thu hẹp lại; phần chữ bạch bên phải vươn cao, cân đối không quá rộng.
1. Ý nghĩa
neo đậu thuyền bè hoặc đỗ xe cộ
yên tĩnh, thanh bình, đạm bạc (thường dùng trong văn học)
Động từ / Tính từTrang trọng / Văn học#giao thông#hành động#trạng thái
Ví dụ thực tế
轮船在岸边停泊。
Lúnchuán zài ànbiān tíngbó.
Tàu thủy neo đậu ở ven bờ.
淡泊明志
dànbó míngzhì
Đạm bạc để tỏ rõ ý chí (thanh thản, không màng danh lợi).
2. Phát âm
/[pɔ³⁵]/Thanh điệu: 35
泊
bóbo2
|
++
´(35)
=bó
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép nhẹ rồi bung ra, không có luồng hơi mạnh đẩy ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ô
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vuốt mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một chữ thanh 4, nó giữ nguyên độ cao kết thúc nhưng khi đọc liền mạch cần chú ý chuyển giọng dứt khoát sang âm vực thấp của chữ sau.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm p (bật hơi) hoặc nhầm thanh 4 (bó với bọ nếu nghe không rõ độ cao kết thúc).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ thủy bên trái viết gọn gàng, thu hẹp lại; phần chữ bạch bên phải vươn cao, cân đối không quá rộng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước) (Nước)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ liên quan đến nước, sông ngòi, nơi thuyền bè neo đậu.)
Biểu thanh (声旁):白 (âm gốc: bó / bái)
Bên trái là nước (氵), bên phải là trắng (白). Nước trắng xóa, phẳng lặng và yên ả là nơi thuyền bè tấp vào bờ để neo đậu.
氵 Nước
白 Trắng / Âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 泊 (pō)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ thủy (chỉ sông nước) và chữ bạch (cung cấp âm đọc đồng thời gợi hình ảnh mặt nước phẳng lặng dưới ánh sáng trắng).
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động thuyền neo đậu sát bờ nước, dần mở rộng ra ý nghĩa đỗ xe cộ và trạng thái tâm hồn yên bình, thanh tĩnh.
Trong văn học cổ, chữ này thường xuất hiện trong các bài thơ tả cảnh chiều tối thuyền ghé bến.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bạc
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 2) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハク / Âm Kun: と.まる, と.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
박
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b trong tiếng Trung tương ứng hoàn hảo với âm b / p trong tiếng Việt và Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chiếc thuyền đi trên mặt **nước** (氵) dòng sông **trắng** xóa (白) cuối cùng tìm được bến bờ để **neo đậu** (泊) yên bình.