HanziGuru.淌 · tǎng
淌
tǎng[tang3]Thanh 3

chảy (nước mắt, mồ hôi)

EN: to drip · to trickle · to shed (tears)

HSK 7Hán Việt: Thảng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chảy (nước mắt, mồ hôi)

Hán Việt: Thảng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (chấm thủy) ở bên trái chiếm khoảng một phần ba không gian, phần chữ Thượng (尚) bên phải chiếm hai phần ba còn lại, cân đối cao độ trên dưới.

chảy, rỏ (nước mắt, mồ hôi, chất lỏng)

róc rách (dòng nước chảy)tuôn ra
Động từTrung tính#chất lỏng#hành động#cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 眼泪直淌。
    Yǎnlèi zhí tǎng.
    Nước mắt cứ tuôn rơi trực tiếp.
  • 额头淌汗。
    Étou tǎng hàn.
    Trán đổ mồ hôi.
/[tʰaŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
淌
tǎngtang3
++
ˇ(214)
=tǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng trên, khi phát âm bật mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang đọc như âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214) có độ cao bắt đầu ở mức trung bình, hạ xuống thấp rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: tǎng ➔ táng khi kết hợp).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (tàng) nếu không kéo dài đoạn võng xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc móc câu đi xuống rồi vút lên cao, giống như nét uốn của thanh hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy (chấm thủy) ở bên trái chiếm khoảng một phần ba không gian, phần chữ Thượng (尚) bên phải chiếm hai phần ba còn lại, cân đối cao độ trên dưới.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (chấm thủy) (Nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ chất lỏng, liên quan đến nước mắt hoặc mồ hôi chảy.)

Biểu thanh (声旁): 尚 (âm gốc: shàng)

Bộ Thủy (氵) kết hợp với chữ Thượng (尚) tạo thành chữ chỉ chất lỏng (như mồ hôi, nước mắt) từ trên cao chảy xuống.

  • 氵 Nước / chất lỏng
  • 尚 Yếu tố cấu âm phát âm (shàng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh được ghép từ bộ Thủy (chỉ nước) và chữ Thượng (cung cấp âm đọc), diễn tả hành động chất lỏng chảy dài.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ dòng nước chảy, chữ phát triển rộng ra để chỉ mồ hôi, nước mắt hay nước bọt chảy ròng ròng.

  • Chữ Thượng (尚) trong cấu trúc không chỉ mang tính biểu âm mà còn ngụ ý sự chuyển động hướng xuống hoặc trên cao rớt xuống.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thảng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: なが.レル
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탕
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t- trong tiếng Trung giữ nguyên âm t/th trong âm Hán Việt (Thảng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) từ trên cao (尚) rỏ xuống từng giọt, làm cho mồ hôi và nước mắt THẢNG thốt tuôn rơi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尚
shàngvẫn, còn, tôn trọng, quý chuộngPhonetic Core (声旁)
常
chángthường, hay, luôn luôn, thông thường+ 巾 (khăn vải)
堂
tángđường (sảnh lớn, nhà lớn)+ 土 (đất đai)
赏
shǎngThưởng, khen thưởng, ngắm nhìn (thưởng thức)+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
躺(tǎng)
Chữ 躺 dùng bộ Thân (身) chỉ cơ thể con người nằm, còn chữ 淌 dùng bộ Thủy (氵) chỉ chất lỏng chảy.
Thử thách phản xạ
跑完步后,他的脸上直[___]汗。
Gợi ý: tǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 淌 (chảy nước) và chữ 躺 (nằm) do có chung phần phát âm bên phải là 尚.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '淌', bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hành động nước mắt hoặc mồ hôi 'chảy' (tǎng)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

淌tǎngchảy (nước mắt, mồ hôi)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0