nhỏ giọt, chất lỏng rơi thành từng giọt
lượng từ chỉ giọt chất lỏngnhỏ (thuốc mắt, v.v.)
Động từ / Lượng từTrung tính#chất lỏng#hành động#thiên nhiên
Ví dụ thực tế
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
nước chảy đá mòn (mưa dầm thấm lâu)
眼药水滴了三滴
yǎn yào shuǐ dī le sān dī
thuốc nhỏ mắt đã nhỏ ba giọt
滴
dīdi1
|++¯(55)
=dī Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, chuẩn bị phát âm giống chữ t trong tiếng Việt nhưng êm hơn.
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đọc đều đều, cao độ ổn định không lên không xuống.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (dấu sắc) nếu đọc quá nhanh hoặc bị cụt hơi.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao ngân dài, tay đưa ngang sang phải một đường thẳng đều.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thủy bên trái hẹp và cao, phần chữ Trích bên phải rộng và thoáng hơn, giữ cân đối tổng thể khung vuông.
Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Liên quan đến nước)
Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ chất lỏng, liên quan đến nước)
Biểu thanh (声旁): 啇 (âm gốc: dí)
Bên trái là bộ Thủy (nước), bên phải là chữ Trích (gốc/ngọn). Nước rỏ xuống từ gốc rễ hay ngọn cây thành từng giọt.
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Thủy biểu thị ý nghĩa chất lỏng và chữ 啇 biểu thị âm đọc, mô tả hiện tượng nước rơi thành giọt nhỏ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là chất lỏng rơi thành giọt, chữ mở rộng thành lượng từ đếm giọt và động từ hành động nhỏ giọt thuốc.
- Là chữ hình thanh tiêu chuẩn trong văn tự Hán cổ.
🇻🇳Âm Hán Việt
Tích
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テキ / Âm Kun: しずく, たら.す
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
적
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tích' tương ứng với âm đọc 'dī' trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
Câu chuyện Ghi nhớ
Bên trái có dòng nước (氵), bên phải là cái đích (啇) mà từng giọt nước đang rơi trúng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敌díkẻ địch, đối thủ, chống lại+ 攵 (gõ nhẹ)
嘀dī(onom.) sound of dripping water, a ticking clock etc+ 口 (cái miệng)
嫡dí(bound form) of or by the wife, as opposed to a concubine (contrasted with 庶[shu4])+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
摘(zhāi)
Khác bộ thủ bên trái: 滴 dùng bộ Thủy (nước), 摘 dùng bộ Thủ (tay).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 请帮我把眼药水[___]两滴。
Gợi ý: dī
Lỗi hay gặpNhầm lẫn bộ thủ bên trái giữa bộ Thủy (氵) và bộ Thủ (扌), dẫn đến viết nhầm thành chữ hái (摘).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '滴', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'nhỏ ba giọt thuốc' bằng tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0