EN: to perform (a play etc); to stage (a show) · (bound form) to develop; to play out; to carry out (a task)
HSK 3Hán Việt: Diễn
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · diễn, biểu diễn, phát triển
Hán Việt: Diễn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Dần (寅) chiếm 2/3 còn lại, các nét cần cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.
1. Ý nghĩa
diễn, biểu diễn, trình diễn nghệ thuật
phát triển, diễn biến (sự việc, tình hình)diễn tập, luyện tập
Động từTrung tính#nghệ thuật#hành động#sự phát triển
Ví dụ thực tế
他们正在 演 话剧。
Tāmen zhèngzài yǎn huàjù.
Họ đang biểu diễn kịch nói.
事态正在 演 变。
Shìtài zhèngzài yǎn biàn.
Tình hình đang diễn biến.
2. Phát âm
/[i̯än²¹⁴]/Thanh điệu: 214
演
yǎnyan3
|
++
ˇ(214)
=yǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, phát âm bắt đầu từ vị trí nguyên âm i.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ian đọc như -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214) hạ xuống rồi vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với yán (thanh 2) nếu không hạ giọng xuống thấp ở đoạn giữa.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất lên cao như hình dấu hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 14 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy (氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là chữ Dần (寅) chiếm 2/3 còn lại, các nét cần cân đối, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.
4. Cấu tạo
Bộ thủ氵 · Bộ Thủy (nước) (nước, dòng chảy)
Biểu ý (形旁):氵 (Chỉ dòng chảy, sự lan tỏa hoặc chuyển động như nước.)
Biểu thanh (声旁):寅 (âm gốc: yín / yǎn)
Dòng nước (氵) chảy cuồn cuộn giống như sự diễn biến, phát triển liên tục của các sự kiện (寅).
氵 Bộ Thủy (nước)
寅 Chữ Dần (thể hiện âm đọc và ý nghĩa tiến triển)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 寅 (yín)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 演 kết hợp giữa bộ Thủy (nước chảy) và chữ Dần (tiến lên), ban đầu biểu thị dòng nước chảy dài không ngừng, sau đó mở rộng nghĩa thành sự diễn tiến, biểu diễn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là nước chảy lan rộng ➔ diễn tiến, phát triển ➔ biểu diễn kịch nghệ trên sân khấu.
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc luyện tập hoặc giải thích kinh sách cho thông suốt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Diễn
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: エン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
연
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Diễn' tương ứng rất sát với âm đọc Pinyin 'yǎn'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dòng nước (氵) trên sân khấu dâng trào khi diễn viên đang biểu diễn (演) một vở kịch về địa chi Dần (寅).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
寅
yín3rd earthly branch: 3-5 a.m., 1st solar month (4th February-5th March), year of the Tiger; ancient Chinese compass point: 60°Phonetic Core (声旁)