HanziGuru.漲 · zhàng
漲
zhàng[zhang4]Thanh 4

tăng lên, sưng lên

EN: to swell · to distend

HSK 5Hán Việt: Trướng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tăng lên, sưng lên

Hán Việt: Trướng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Trương 张) chiếm 2/3 còn lại, cần cân đối để hai phần không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '漲' sử dụng bộ Thủy và chữ 張, chữ giản thể '涨' giữ nguyên cấu trúc bộ Thủy bên trái và rút gọn phần bên phải thành '张'.

tăng lên (về giá cả, nước, lượng)

sưng phồng, căng phồng (về cơ thể)
Động từTrung lập#kinh tế#tự nhiên#cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 河水涨了。
    Héshuǐ zhǎng le.
    Nước sông đã dâng lên rồi.
  • 物价涨个不停。
    Wùjià zhǎng gè bù tíng.
    Giá cả cứ tăng mãi không ngừng.
/[ʈ͡ʂɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
漲
zhàngzhang4
++
`(51)
=zhàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi thoát ra ma sát nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng kết hợp với dấu sắc đọc ngắn gọn, dứt khoát và rơi mạnh từ cao xuống thấp trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 (độ cao từ 5 xuống 35 hoặc 43 ngắn gọn trước khi chuyển sang âm tiếp theo).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -ang thanh khác nếu không chú ý độ uốn lưỡi của phụ âm đầu zh và lực phát âm dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao lên đỉnh đầu rồi chặt dứt khoát thẳng xuống dưới như nhát dao chém, thể hiện sự rơi mạnh mẽ từ cao độ 5 xuống 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy 氵) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Trương 张) chiếm 2/3 còn lại, cần cân đối để hai phần không bị rời rạc.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '漲' sử dụng bộ Thủy và chữ 張, chữ giản thể '涨' giữ nguyên cấu trúc bộ Thủy bên trái và rút gọn phần bên phải thành '张'.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (3 chấm thủy) (Liên quan đến nước, chất lỏng)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến nước dâng hoặc chất lỏng làm sưng phồng.)

Biểu thanh (声旁): 张 (âm gốc: zhāng)

Bên trái là nước (氵), bên phải là cái cung được kéo căng (张). Khi nước dâng lên hoặc vật thể bị căng phồng lên giống như dây cung bị kéo căng vậy.

  • 氵 Nước / chất lỏng
  • 张 Căng ra / kéo ra
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ nước dâng) và phần âm đọc 张 (trương - có nghĩa là căng rộng ra), diễn tả hình ảnh mực nước dâng cao hoặc vật gì đó trương phồng lên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ nước dâng cao trong tự nhiên, chữ dần mở rộng sang nghĩa giá cả tăng cao (lạm phát, tăng giá) và các hiện tượng căng sưng trên cơ thể.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này chủ yếu dùng cho triều cường hoặc nước sông dâng tràn bờ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trướng
Thanh sắc trong tiếng Việt tương đương với thanh 4 nhưng ngắn và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ (chou) / Âm Kun: ふくら.む (fukura.mu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
장
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm tr trong âm Hán Việt (zhàng ➔ trướng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng **nước** (氵) dâng cao làm **căng** (张) phồng mọi thứ lên, khiến giá cả và mực nước đều **tăng** (zhàng) vùn vụt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
张
zhāngtrương (căng ra, mở rộng, họ Trương)Phonetic Core (声旁)
涨
zhǎngTăng lên, dâng lên (giá cả, nước sông)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
张(zhāng)
Thiếu bộ thủy 氵 bên trái, mang nghĩa là trương ra, kéo rộng ra hoặc làm họ tên.
Thử thách phản xạ
最近很多東西都[___]价了。
Gợi ý: zhàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 涨 (zhàng - tăng/sưng) và 张 (zhāng - trương/căng/họ Trương) do phần bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '涨', bạn đọc thế nào và nó mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự tăng giá hoặc nước dâng 'zhàng' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

漲zhàngtăng lên, sưng lên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0