HanziGuru.涨 · zhǎng
涨
zhǎng[zhang3]Thanh 3

Tăng lên, dâng lên (giá cả, nước sông)

EN: to rise (of prices, rivers)

HSK 5Hán Việt: Trướng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Tăng lên, dâng lên (giá cả, nước sông)

Hán Việt: Trướng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Trương) chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo hai bên cân đối, không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 漲 và giản thể 涨 đều giữ nguyên cấu trúc bộ Thủy bên trái và phần phải là chữ zhāng.

Tăng lên, dâng lên (dùng cho giá cả, mực nước sông)

Đỏ bừng lên (mặt)Sưng phồng lên
Động từTrung lập#kinh tế#tự nhiên#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 河水涨了。
    Hé shuǐ zhǎng le.
    Nước sông đã dâng lên rồi.
  • 今年房价涨得很快。
    Jīnnián fángjià zhǎng de hěn kuài.
    Giá nhà năm nay tăng rất nhanh.
/[ʈ͡ʂäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
涨
zhǎngzhang3
++
ˇ(214)
=zhǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, nhưng có độ uốn trầm sâu rồi dâng cao, tương tự dấu hỏi trầm kéo dài).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 của zhǎng sẽ biến đổi đọc thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 zhàng nếu không kéo dài điểm uốn giọng ở cuối nhịp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V, mô phỏng cao độ rớt xuống rồi vút lên của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Trương) chiếm 2/3 còn lại, đảm bảo hai bên cân đối, không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 漲 và giản thể 涨 đều giữ nguyên cấu trúc bộ Thủy bên trái và phần phải là chữ zhāng.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước 3 chấm) (Nước)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, nước dâng hoặc dòng chảy.)

Biểu thanh (声旁): 张 (âm gốc: zhāng)

Bên trái là nước (氵), bên phải là cái cung được kéo căng ra (张 - trương). Nước dâng lên căng tràn giống như dây cung bị kéo căng tối đa.

  • 氵 Nước
  • 张 Căng ra, trương lên
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Thủy (chỉ nước) và chữ Trương 张 (cung căng, lan rộng) tạo thành ý nghĩa nước lan tràn, dâng cao.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc ban đầu chỉ mực nước sông dâng lên, lan rộng, dần mở rộng sang các hiện tượng giá cả tăng cao hoặc vật thể phồng sưng lên.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này ban đầu gắn liền với dòng nước lũ hoặc thủy triều dâng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trướng
Thanh trắc tiếng Trung (thanh 3) tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ (chou)
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr- trong tiếng Việt (Trướng / 涨).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dòng nước (氵) dâng lên căng phồng như chiếc cung giương (张) khiến giá cả và nước sông đều 'trướng' (zhǎng) lên.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
张
zhāngtrương (căng ra, mở rộng, họ Trương)Phonetic Core (声旁)
漲
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
张(zhāng)
Thiếu bộ Thủy bên trái, có nghĩa là họ Trương hoặc căng ra.
胀(zhàng)
Dùng bộ Nhục (月) thay vì bộ Thủy, chỉ sự đầy bụng, sưng phồng cơ thể.
Thử thách phản xạ
最近物价又[___]了,生活压力很大。
Gợi ý: zhǎng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 涨 (zhǎng - giá cả, mực nước tăng) với các từ chỉ sự phát triển chung như 增加 (zēngjiā).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '涨', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'tăng giá' (giá cả tăng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

涨zhǎngTăng lên, dâng lên (giá cả, nước sông)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0