nấu, luộc chín bằng nước sôi
nung nấu (ý định, tư tưởng trong lòng)
Động từTrung tính#ẩm thực#hành động#nấu nướng
Ví dụ thực tế
煮水
zhǔ shuǐ
đun nước
煮饺子
zhǔ jiǎozi
luộc sủi cảo
/[tʂu²¹⁴]/Thanh điệu: 214 煮
zhǔzhu3
|++ˇ(214)
=zhǔ Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, ma sát nhẹ không bật hơi.
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt) bắt đầu ở mức trung bình, hạ thấp xuống đáy rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zú hoặc zhū nếu không phân biệt được độ uốn lưỡi và độ sâu của thanh 3.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi vút lên cao theo hình chữ V mô tả độ trầm và uốn lượn của thanh 3.
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (者) và phần dưới (灬) phải cân đối, phần trên hơi bè rộng, phần dưới là bốn chấm lửa thu gọn gàng.
Bộ thủ 灬 · Bộ Hỏa (chân lửa) (lửa, nhiệt độ cao)
Biểu ý (形旁): 灬 (chỉ hành động dùng lửa, nhiệt để nấu nướng)
Biểu thanh (声旁): 者 (âm gốc: zhě)
Bên trên là chữ giả (者 - người, vật), bên dưới là bộ hỏa (灬 - lửa). Người ta dùng lửa để nấu chín thức ăn.
- 者 chỉ âm đọc (zhě biến thành zhǔ)
- 灬 chỉ ý nghĩa liên quan đến lửa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa '者' (thanh âm và biểu thị phần vật thể) và '灬' (lửa). Ban đầu mô tả việc đặt nồi lên bếp lửa để đun nấu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'đun sôi, nấu chín thức ăn bằng lửa', dần mở rộng ra các hành động làm chín hoặc nung nấu.
- Trong văn bản cổ, chữ này đôi khi được viết mượn với nghĩa khác trước khi được định hình rõ ràng cho việc nấu nướng.
🇻🇳Âm Hán Việt
Chử
Âm Hán Việt là Chử, tương ứng với thanh hỏi trong tiếng Việt, khá tương đồng với thanh 3 (214) trong tiếng Trung.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ちょ / Âm Kun: n.a.
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
저
Quy luật chuyển âm: zhǔ ➔ Chử (phát âm qua âm Hán Việt giữ nguyên vẹn phụ âm đầu ch- và vần -u).
Câu chuyện Ghi nhớ
NGƯỜI (者) đứng canh bên LỬA (灬) để NẤU (煮) nồi canh sôi sùng sục.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
者zhěngười, kẻ, điều nàyPhonetic Core (声旁)
都dūthủ đô, kinh đô, toàn bộ+ 阝 (thành thị)
猪zhūheo, lợn+ 犭 (con chó)
堵dǔchặn, bít, nghẽn, tường+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
著(zhù)
Chữ 著 có bộ thảo (艹) ở trên, còn chữ 煮 có bộ giả (者) và bộ hỏa (灬) ở dưới.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 妈妈在厨房里[___] 汤。
Gợi ý: zhǔ
Lỗi hay gặpNhầm lẫn giữa thanh 3 (zhǔ) và viết thiếu nét chấm của bộ hỏa ở dưới cùng.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Thấy chữ 煮, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'nấu/luộc' (zhǔ) trong tiếng Trung?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0