Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần cân đối: bên trái là bộ Cốc (臼) hoặc phần liên quan, bên phải là bộ Hỏa (火). Cần viết phần trái gọn gàng để nhường không gian cho ngọn lửa bên phải bừng sáng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '毁' được tinh gọn từ chữ phồn thể '燬' (gồm chữ Cữu 臼 và Hỏa 火 bên trái kết hợp với bộ Hỏa 灬 bên phải) bằng cách gom gọn cấu trúc.
1. Ý nghĩa
hủy diệt, phá hoại hoàn toàn
làm tổn hại nghiêm trọngđốt cháy thành tro
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#thiệt hại#ngọn lửa
Ví dụ thực tế
这座古建筑被大火毁了。
Zhè zuò gǔ jiànzhù bèi dàhuǒ huǐ le.
Kiến trúc cổ này đã bị trận đại hỏa tàn phá.
不要毁了自己的前途。
Bù yào huǐ le zìjǐ de qiántú.
Đừng tự hủy hoại tương lai của chính mình.
2. Phát âm
/[xuɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
燬
huǐhui3
|
++
ˇ(214)
=huǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (hờ nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ sát vòm họng mềm để tạo luồng khí xát qua nhưng không cản trở hoàn toàn.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -ui đọc như -uây/uy
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi sau một thanh 3 khác, âm này sẽ đổi thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu thanh 3 trong tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu uì hoặc úi nếu không bật rõ độ cong trầm của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ từ cao xuống thấp (21) rồi vòng lên cao hẳn (4), giống như nét vẽ dấu hỏi sâu.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia hai phần cân đối: bên trái là bộ Cốc (臼) hoặc phần liên quan, bên phải là bộ Hỏa (火). Cần viết phần trái gọn gàng để nhường không gian cho ngọn lửa bên phải bừng sáng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '毁' được tinh gọn từ chữ phồn thể '燬' (gồm chữ Cữu 臼 và Hỏa 火 bên trái kết hợp với bộ Hỏa 灬 bên phải) bằng cách gom gọn cấu trúc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ臼 · Bộ Cữu (cái cối giã gạo)
Biểu ý (形旁):火 (chỉ ngọn lửa thiêu rụi)
Biểu thanh (声旁):臼 (âm gốc: huǐ)
Dùng lửa (火) đốt cháy cái cối (臼) hoặc nghiền nát, giày xéo mọi thứ trong cối thành tro bụi ➔ ý chỉ sự hủy diệt hoàn toàn.
臼 Cái cối / phần khung nền
火 Lửa thiêu đốt
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa ngọn lửa dữ dội thiêu rụi mọi thứ và âm đọc từ phần khung chữ cữu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc là dùng lửa đốt cháy rụi đồ vật, dần mở rộng ra nghĩa trừu tượng là tàn phá, hủy hoại thanh danh, cơ đồ hay sinh mạng.
Dạng phồn thể '燬' nhấn mạnh rõ hơn yếu tố ngọn lửa với bộ Hỏa kép.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hủy
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương ứng gần với dấu hỏi (hoặc dấu ngã) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: こわ.す, こわ.れる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
훼
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hủy' giữ nguyên vẹn âm đọc gốc từ tiếng Trung trung cổ / hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng ngọn lửa (火) hừng hực thiêu rụi cái cối đá (臼) thành tro bụi, hoàn toàn hủy hoại mọi thứ bên trong.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
毁
huǐhủy hoạiChữ gốc mang nghĩa phá hủy.
梅
méicây maiThay bộ hỏa bằng bộ mộc (木) tạo thành cây hoa mai.
Chữ dễ nhầm (形近字)
悔(huǐ)
Chữ 悔 có bộ Tâm (心) bên trái chỉ sự hối hận trong tâm, còn chữ 毁 có bộ Cữu/Hỏa chỉ sự hủy diệt vật chất.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
這場大火差點把整座村莊都___了。
Gợi ý: huǐ
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa chữ '毁' (hủy hoại) và chữ '悔' (hối hận) do chúng có cùng âm đọc và cấu trúc khá tương đồng.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '毁', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'hủy diệt / hủy hoại' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán nào?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
燬huǐhủy hoại, tàn phá bằng lửa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...