HanziGuru.版 · bǎn
版
bǎn[ban3]Thanh 3

bản, phiên bản, trang sách

EN: a register · block of printing · edition

HSK 5Hán Việt: Bản
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bản, phiên bản, trang sách

Hán Việt: Bản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ phiến) thuôn gọn, phần bên phải (phản) mở rộng ngang ra, giữ cân đối hai bên.

phiên bản, bản in

sổ bộ, danh sách đăng kýtrang sách, trang báo
danh từ / lượng từtrung tâm#xuất bản#tài liệu#công nghệ
Ví dụ thực tế
  • 这本书出了新版。
    zhè běn shū chū le xīn bǎn.
    Cuốn sách này đã ra mắt phiên bản mới.
  • 电子版
    diàn zǐ bǎn
    Phiên bản điện tử
/[pan³⁵]/Thanh điệu: 35
版
bǎnban3
++
ˇ(214)
=bǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ban
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi mím lại rồi bật nhẹ ra, không tốn hơi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ giọng trung rồi vút cao dứt khoát lên như khi đọc dấu sắc.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu ang (băng) hoặc nhầm thanh điệu do nghe không rõ độ cao tăng dần.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên cao giống như nét dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ phiến) thuôn gọn, phần bên phải (phản) mở rộng ngang ra, giữ cân đối hai bên.

Bộ thủ 片 · Bộ Phiến (tấm, mảnh, phiến gỗ)

Biểu ý (形旁): 片 (chỉ vật liệu dẹt, tấm gỗ khắc in)

Biểu thanh (声旁): 反 (âm gốc: bǎn)

Bên trái là tấm gỗ mỏng (bộ Phiến), bên phải là chữ phản (的反) đóng vai trò chỉ âm đọc, hợp lại thành tấm bản in khắc gỗ.

  • 片 tấm gỗ, vật phẳng
  • 反 chỉ âm đọc bǎn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ '片' (tấm gỗ khắc) và '反' (âm đọc), mô tả nguồn gốc ban đầu là các tấm ván khắc gỗ dùng để in ấn sách báo thời xưa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'tấm ván in khắc', chữ mở rộng ra thành bản in, ấn bản, phiên bản kỹ thuật số và trang sách.

  • Thời cổ đại, chữ 版 dùng để chỉ các thẻ tre hoặc tấm gỗ mỏng viết chữ hoặc khắc bản in.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bản
Thanh hỏi trong tiếng Việt (bản) tương ứng với âm Hán Việt chuẩn, trong khi tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
판
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bản' tương ứng hoàn toàn với chữ 版 trong tiếng Trung về mặt ngữ nghĩa và nguồn gốc từ vựng.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng một TẤM VÁN gỗ mỏng (片) rồi KHẮC ngược (反) chữ lên đó để tạo thành một BẢN in hoàn chỉnh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
反
fǎnchống lại, phản đối, ngược lạiPhonetic Core (声旁)
饭
fàncơm, bữa ăn+ 饣 (thức ăn)
板
bǎntấm ván, bảng+ 木 (cây cối)
扳
bānkéo, vặn, lật ngược tình thế+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
板(bǎn)
Chữ 板 dùng bộ mộc (木) chỉ vật liệu gỗ, còn chữ 版 dùng bộ phiến (片) chỉ tấm mỏng/bản in.
Thử thách phản xạ
这本小说刚刚, [___] 印刷 出来了。
Gợi ý: bǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 版 (bản in) và chữ 板 (tấm ván gỗ) do cấu trúc bên phải giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '版', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '版' chỉ 'phiên bản' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

版bǎnbản, phiên bản, trang sách
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0