Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Phiên (Ƭ) gọn gàng, bên phải là chữ Phí (卑) rộng hơn một chút nhưng phải đảm bảo không lấn át phần bên trái, giữ khoảng cách cân đối hài hòa.
1. Ý nghĩa
tấm biển, biển hiệu, bảng hiệu
nhãn hiệu, thương hiệuquân bài, thẻ bài, mạt chượcđiệu khúc, khúc phổ trong thơ từ
Danh từTrung lập#đồ vật#thương mại#giải trí
Ví dụ thực tế
门前 挂着 一块 牌子。
mén qián guà zhe yí kuài pái zi.
Trước cửa treo một cái biển nhỏ.
这个 牌子 的 质量 很好。
zhè ge pái zi de zhì liàng hěn hǎo.
Chất lượng của nhãn hiệu này rất tốt.
2. Phát âm
/[pʰaɪ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
牌
páipai2
|
++
´(35)
=pái
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím chặt để tích luỹ hơi, sau đó bật tung môi ra để phóng thích luồng khí mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) giống như giọng điệu khi ta hỏi 'Hả?' hoặc gọi ai đó đi lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, nó có thể biến đổi nhẹ lên cao hơn một chút, nhưng trong văn cảnh chuẩn vẫn giữ âm vực sắc bén.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi 'b' (bái), hãy chú ý luồng hơi thoát ra mạnh ở âm 'p'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực chéo lên cao sang phải, giống như nét vẽ dấu sắc dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Phiên (Ƭ) gọn gàng, bên phải là chữ Phí (卑) rộng hơn một chút nhưng phải đảm bảo không lấn át phần bên trái, giữ khoảng cách cân đối hài hòa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ片 · Bộ Phiên (tấm gỗ mỏng, mảnh)
Biểu ý (形旁):片 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tấm ván, mảnh gỗ mỏng dùng làm biển hiệu.)
Biểu thanh (声旁):卑 (âm gốc: bēi / pái)
Bên trái là bộ Phiên (tấm ván mỏng), bên phải là chữ Bēi (thấp/hèn). Ghép lại tạo thành tấm bảng mỏng bằng gỗ treo trước nhà.
片 tấm ván mỏng (chỉ ý)
卑 âm đọc gợi ý (bēi chuyển thành pái)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
17· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 卑 (bēi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 牌 ban đầu được viết với bộ 片 (tấm ván) kết hợp với âm đọc bên phải. Xưa kia, người ta dùng các tấm gỗ mỏng khắc chữ hoặc vẽ hình để làm thẻ bài ra vào cung điện hoặc làm biển hiệu.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là tấm ván mỏng khắc chữ, nghĩa mở rộng thành thẻ bài, quân cờ mạt chược, biển hiệu cửa hàng và sau này dùng cho thương hiệu, nhãn mác sản phẩm.
Trong lịch sử, 'hổ phù' hoặc các loại thẻ bài quân sự cũng được làm bằng gỗ hoặc kim loại theo dạng chữ 牌 này.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bài
Âm Hán Việt là 'Bài', tương ứng với thanh huyền hoặc thanh ngang tuỳ ngữ cảnh, trong khi tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハイ / Âm Kun: ふだ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
패
Quy luật chuyển âm: Âm nguyên thủy Hán cổ bắt đầu bằng p- giữ nguyên qua các ngôn ngữ vùng văn hóa chữ Hán (Âm Hán Việt: Bài, Tiếng Hàn: Pae, Tiếng Nhật: Hai).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Lấy **tấm ván mỏng** (片) treo lên cửa hàng để làm **biển hiệu** thương hiệu (牌) cho người ta nhìn thấy từ xa.