HanziGuru.牠 · tā
牠
tā[ta1]Thanh 1

nó (đại từ chỉ động vật hoặc vật vô tri)

EN: it (pronoun for an animal)

HSK 2Hán Việt: Tha
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nó (đại từ chỉ động vật hoặc vật vô tri)

Hán Việt: Tha
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Miên/Nhân đứng biến thể, bên phải là chữ Dã (也). Cần căn chỉnh phần trái hẹp hơn, phần phải rộng và thoáng hơn để tổng thể không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '它' kế thừa cấu trúc từ chữ phồn thể '牠' (với bộ Ngưu 牛 ở bên trái, chuyên dùng cho gia súc). Khi giản hóa, bộ Ngưu được thay bằng bộ Bảo/Miên hoặc thu gọn nét, tuy nhiên trong hệ thống hiện đại, '它' được dùng chung cho cả động vật và vật vô tri.

nó (dùng cho động vật, đôi khi cho đồ vật)

thể hiện sự phân biệt giới tính sinh học trong văn phong hiện đại
Đại từTrung lập#đại từ#ngữ pháp
Ví dụ thực tế
  • 这是一只猫,它很可爱。
    Zhè shì yī zhī māo, tā hěn kě'ài.
    Đây là một con mèo, nó rất dễ thương.
  • 狗在 跑,它 追 着 球。
    Gǒu zài pǎo, tā zhuī zhe qiú.
    Con chó đang chạy, nó đang đuổi theo quả bóng.
/[tʰa˥˥]/Thanh điệu: 55
牠
tāta1
++
¯(55)
=tā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ta
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tha”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tha
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm chân răng cửa trên, bật luồng hơi mạnh khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống như đang phát âm một nốt nhạc cao và phẳng lặng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với tha (tā - anh ấy/cô ấy) khi nghe đọc nhanh trong câu vì phát âm phần vận mẫu hoàn toàn giống nhau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay ngang thẳng sang phải ở mức cao ngang đỉnh đầu, biểu thị thanh 1 ngang cao 55 ngân dài không đổi hướng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Miên/Nhân đứng biến thể, bên phải là chữ Dã (也). Cần căn chỉnh phần trái hẹp hơn, phần phải rộng và thoáng hơn để tổng thể không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '它' kế thừa cấu trúc từ chữ phồn thể '牠' (với bộ Ngưu 牛 ở bên trái, chuyên dùng cho gia súc). Khi giản hóa, bộ Ngưu được thay bằng bộ Bảo/Miên hoặc thu gọn nét, tuy nhiên trong hệ thống hiện đại, '它' được dùng chung cho cả động vật và vật vô tri.

Bộ thủ 宀 · Bộ Miên (mái nhà)

Biểu ý (形旁): 宀 (Biểu thị phạm trù bao bọc, chứa đựng trong không gian hoặc khái niệm trừu tượng.)

Biểu thanh (声旁): 也 (âm gốc: yě / tā)

Bên trên là mái nhà (宀), bên phải là chữ dã (也) tạo thành âm đọc. Ban đầu chữ này dùng chung cho các loài vật dưới mái nhà hoặc trong không gian xác định.

  • 宀 Mái nhà / bao bọc
  • 也 Thành phần ngữ âm cấu tạo nên âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ '它' vốn là hình vẽ con rắn trong Giáp cốt văn (biểu thị loài bò sát), sau đó được mượn làm đại từ chỉ ngôi thứ ba phi nhân (nó). Ở dạng phồn thể, chữ '牠' dùng bộ Ngưu (vật nuôi) để phân biệt với '他' (người nam) và '她' (người nữ).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ loài rắn, chữ mở rộng thành đại từ chỉ chung các loài động vật, và trong tiếng Trung hiện đại, nó còn được dùng cho các vật vô tri, sự vật, sự việc.

  • Trong tiếng Trung cổ, '它' thường dùng cho cả người và vật, nhưng tiếng Trung hiện đại phân định rõ ràng giữa 他 (nam), 她 (nữ), 它 (vật/động vật), và 牠 (chuyên dùng cho động vật cao cấp trong một số ngữ cảnh văn học).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tha
Thanh 1 tiếng Trung (tā - ngang cao 55) tương đương với âm vực cao nhưng không có dấu cụ thể trong tiếng Việt, gần với âm ngang không dấu nhưng được kéo dài và cao giọng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タ / Âm Kun: ta
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
타
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'tha' tương ứng chính xác với phần vần và phụ âm đầu 't/th' trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà (宀), cũng (也) có một chú thú cưng dễ thương đang ngủ. Khi nhắc đến thú cưng đó, chúng ta gọi nó là 'nó' (tā).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
他
tāanh ấy, ông ấyThêm bộ Nhân đứng (亻) bên trái để chỉ con người (nam giới).
她
tācô ấy, bà ấyThêm bộ Nữ (女) bên trái để chỉ phụ nữ.
地
dì / deđất, trợ từThêm bộ Thổ (土) bên trái liên quan đến đất đai.
Chữ dễ nhầm (形近字)
他(tā)
'他' có bộ Nhân đứng (亻) bên trái (dùng cho người nam), trong khi '它' có bộ Miên/mái nhà (宀) bên trên (dùng cho động vật và vật).
她(tā)
'她' có bộ Nữ (女) bên trái (dùng cho nữ giới), còn '它' dùng cho đồ vật hoặc con vật.
Thử thách phản xạ
這 是 我 的 狗,[___] 非 常 聰 明。
Gợi ý: tā
Lỗi hay gặp

Học viên thường viết nhầm chữ '它' thành '他' khi miêu tả động vật hoặc đồ vật do phát âm hoàn toàn giống nhau (tā).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '它', hãy đọc to âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết nó dùng để chỉ đối tượng nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đại từ chỉ 'nó' (dùng cho chó, mèo, đồ vật) bằng chữ Hán và Pinyin là gì?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

牠tānó (đại từ chỉ động vật hoặc vật vô tri)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0