HanziGuru.留 · liú
留
liú[liu2]Thanh 2

ở lại, lưu giữ, giữ lại

EN: to leave (a message etc) · to retain · to stay

HSK 2Hán Việt: Lưu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ở lại, lưu giữ, giữ lại

Hán Việt: Lưu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mễ 卯) thon gọn, phần bên phải (bộ điền 田 thu gọn hoặc bộ đao/phức hợp) cân xứng, cần chú ý phân chia khoảng cách trái phải hài hòa không bị lệch.

giữ lại, lưu lại

ở lại, trú lạiđể lại (tin nhắn, ấn tượng)
Động từTrung tính#hành động#không gian#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 请留 Sth.
    qǐng liú
    Xin hãy để lại...
  • 留下来
    liú xià lái
    ở lại đây
/[liou̯³⁵]/Thanh điệu: 35
留
liúliu2
++
´(35)
=liú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp nhẹ vào lợi trên, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu / -iu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou, phát âm có lướt qua âm o ở giữa.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm trung bình và vút bổng lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo ngữ điệu tự nhiên, nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên độ uốn giọng đi lên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (liù) nếu không đẩy cao độ vút lên ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, mô phỏng cao độ đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mễ 卯) thon gọn, phần bên phải (bộ điền 田 thu gọn hoặc bộ đao/phức hợp) cân xứng, cần chú ý phân chia khoảng cách trái phải hài hòa không bị lệch.

Bộ thủ 田 · Bộ Điền (ruộng đất)

Biểu ý (形旁): 田 (chỉ khu đất, nơi chốn để dừng chân, ở lại)

Biểu thanh (声旁): 卯 (âm gốc: liú)

Chữ 留 gồm bộ Mão (卯) ở bên trái chỉ âm đọc và một phần bộ Điền (田) ở bên phải chỉ không gian đồng ruộng, nơi người ta muốn dừng chân, lưu lại cày cấy.

  • 卯 Yếu tố phát âm / hình khối bên trái
  • 田 Chỉ ruộng đất, nơi dừng chân
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 留 ban đầu vốn diễn tả hình ảnh con người dừng chân tại một địa điểm hoặc ruộng đất (田) để sinh sống, sau mở rộng thành ý nghĩa lưu giữ, ở lại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dừng bước, trú chân tại một địa điểm đã chuyển hóa thành các nghĩa trừu tượng hơn như giữ lại đồ vật, lưu lại thông tin hay ở lại lâu dài.

  • Trong chữ giáp cốt văn, hình thái chữ thể hiện sự quấn quýt, không muốn rời đi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lưu
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt mang dấu sắc hoặc không dấu tùy từ, ở đây chữ Lưu mang âm Hán Việt là 'Lưu'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リュウ (ryuu) / ル (ru) / Âm Kun: と.まる (tomaru) / と.める (tomeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
류
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lưu' khớp hoàn hảo với âm đọc 'liú' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến đổi âm vị lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng ở cánh đồng (田) vào buổi sáng sớm (卯), cố gắng **lưu** giữ lại những khoảnh khắc tuyệt đẹp trước khi phải rời đi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
溜
liūchuồn, trượt, lảng đi+ 氵 (nước)
瘤
liúkhối u, bướu+ 疒 (bệnh tật)
遛
liúđi dạo, tản bộ+ 辶 (bước đi)
榴
liúpomegranate+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
流(liú)
Chữ 流 có bộ thủy (氵) chỉ dòng nước chảy, còn chữ 留 có bộ điền/mão ở bên phải không phải là nước.
Thử thách phản xạ
请你在这儿[___]一下您的电话号码。
Gợi ý: liú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 流 (dòng chảy) do có cùng cách phát âm pinyin liú.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '留', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa 'giữ lại, ở lại' (liú) với 10 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

留liúở lại, lưu giữ, giữ lại
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0