HanziGuru.疾 · jí
疾
jí[ji2]Thanh 2

bệnh tật, nhanh chóng, căm ghét

EN: (bound form) disease; ailment · (bound form) swift · (literary) to hate; to abhor

HSK 6Hán Việt: Tật
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bệnh tật, nhanh chóng, căm ghét

Hán Việt: Tật
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bán bao vây (gốc bệnh gộp chung)
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ bệnh bên ngoài bao bọc rộng rãi, các nét bên trong cần được sắp xếp gọn gàng, tránh chạm vào viền khung.

Bệnh tật, tật bệnh

Nhanh chóng, mạnh mẽ, gấp gápCăm ghét, oán giận (trong văn học cổ)
Danh từ / Tính từTrang trọng / Thường dùng trong từ ghép văn họcNgữ tố ràng buộc#y tế#sức khỏe#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 疾走
    jízǒu
    chạy nhanh, cất bước nhanh
  • 疾病
    jíbìng
    bệnh tật
/[t͡ɕi³⁵]/Thanh điệu: 35
疾
jíji2
++
´(35)
=jí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, vòm lưỡi nâng cao chạm ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i (đọc như i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm trung bình và vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 (jī) đổi thành thanh trung gian tùy theo ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với các âm j- kết hợp với vận mẫu khác hoặc bị đọc lẫn với âm z/zh nếu không phân biệt được vòm miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vát chéo lên cao hướng về phía trước bên phải, giống như mũi tên bay vút lên cao (dấu sắc).

Hình thể: bán bao vây (gốc bệnh gộp chung) · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ bệnh bên ngoài bao bọc rộng rãi, các nét bên trong cần được sắp xếp gọn gàng, tránh chạm vào viền khung.

Bộ thủ 疒 · Bộ bệnh (疒) (Liên quan đến bệnh tật, ốm đau)

Biểu ý (形旁): 疒 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến bệnh tật, cơ thể đau yếu)

Biểu thanh (声旁): 矢 (âm gốc: shǐ / jí)

Bộ bệnh (疒) chỉ giường bệnh kết hợp với chữ thỉ (矢) chỉ mũi tên bay nhanh. Nằm trên giường bệnh mà người ta phóng đi như mũi tên, hoặc bệnh tật đến nhanh như tên bắn.

  • 疒 Bộ bệnh (bệnh tật)
  • 矢 Mũi tên (chỉ tốc độ nhanh hoặc âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 疾 ban đầu kết hợp giữa hình ảnh người nằm trên giường (疒) và mũi tên (矢) để biểu thị cảm giác đau đớn nhói như mũi tên đâm hoặc sự nhanh chóng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ căn bệnh đau nhói, chữ phát triển thêm nét nghĩa là tốc độ nhanh (như tên bắn) và ý nghĩa căm ghét trong văn học cổ.

  • Trong y học cổ truyền Trung Hoa, các chữ mang bộ bệnh 疒 đều mô tả các chứng bệnh khác nhau.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tật
Thanh sắc tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt (tật).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シツ (shitsu) / ジツ (jitsu) / Âm Kun: やまい (yamai)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
질
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ch- hoặc t- trong Âm Hán Việt (ví dụ: j -> Tật).
Câu chuyện Ghi nhớ

Nằm trên giường bệnh (疒) mà cơ thể phóng đi nhanh như mũi tên (矢) vì cơn bệnh phát tác quá cấp tính.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蒺
jíTribulus terrestris+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
失(shī)
Chữ thất (失) không có bộ bệnh 疒 ở ngoài, chỉ có nghĩa là đánh mất.
Thử thách phản xạ
他因为工作太累,最近生了一场大[___]。
Gợi ý: jí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trong là chữ '失' (thất) thay vì chữ '矢' (thỉ - mũi tên).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '疾', hãy đọc đúng Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '疾' mang nghĩa bệnh tật và nhanh chóng với bộ bệnh?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

疾jíbệnh tật, nhanh chóng, căm ghét
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0