HanziGuru.盆 · pén
盆
pén[pen2]Thanh 2

chậu, bồn

EN: basin · flower pot · unit of volume equal to 12 斗[dou3] and 8 升[sheng1], approx 128 liters

HSK 5Hán Việt: Bồn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chậu, bồn

Hán Việt: Bồn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, phần bên trái đóng vai trò bộ thủ phân chia không gian, phần bên phải thu gọn để nhường chỗ.

chậu, bồn (dùng để rửa mặt, trồng cây, đựng nước)

đơn vị thể tích thời cổ (khoảng 128 lít)
Danh từTrung tính#đồ vật#gia dụng#đơn vị đo lường
Ví dụ thực tế
  • 洗脸盆
    xǐ liǎn pén
    chậu rửa mặt
  • 花盆
    huā pén
    chậu hoa
/[pʰən³⁵]/Thanh điệu: 35
盆
pénpen2
++
´(35)
=pén
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại, tích tụ hơi rồi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: en đọc như ên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) có cao độ bắt đầu từ trung bình và vuốt vát lên cao như khi đọc dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi b (bén) hoặc nhầm với vận mẫu khác do vần en phát âm gần giống ânh/ân.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần cân đối, phần bên trái đóng vai trò bộ thủ phân chia không gian, phần bên phải thu gọn để nhường chỗ.

Bộ thủ 皿 · Bộ Mãnh (cái mâm, cái bát, đồ đựng bằng sành sứ)

Biểu ý (形旁): 皿 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đồ đựng, chậu bồn)

Biểu thanh (声旁): 分 (âm gốc: fēn / pén)

Bên trái là chữ phân (分 - chia ra, phần), bên phải là bộ mãnh (皿 - cái bát đồ đựng). Cái chậu là vật để phân chia đồ đựng hoặc chứa nước.

  • 分 Cung cấp âm đọc (phần/pén)
  • 皿 Chỉ ý nghĩa đồ đựng (chậu, bồn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ mãnh (đồ đựng) và chữ phân (chỉ âm và ý phụ), mô tả các loại đồ dùng bằng sành sứ hoặc kim loại dùng để đựng nước, rửa mặt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đồ đựng, cái chậu lớn thời cổ, sau mở rộng thành các loại chậu rửa, chậu hoa và đơn vị đo lường.

  • Trong hệ thống đo lường cổ đại Trung Hoa, bồn cũng từng được dùng làm đơn vị thể tích.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bồn
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với dấu huyền hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ, nhưng âm Hán Việt chuẩn của chữ này là Bồn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
분
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu p trong tiếng Trung thường tương ứng với âm b trong âm Hán Việt (pén ➔ bồn).
Câu chuyện Ghi nhớ

Anh thợ làm vườn dùng một PHẦN (分) đất nhỏ để bỏ vào cái BÁT/CHẬU (皿) lớn nhằm trồng cây hoa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
湓
pénflowing of water; name of a river+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
分(fēn)
Thiếu bộ mãnh (皿) ở dưới, mang nghĩa là chia ra thay vì cái chậu.
Thử thách phản xạ
妈妈买了一个新的洗脸[___]。
Gợi ý: pén
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc với chữ 分 (fēn) hoặc viết sai nét ở bộ mãnh (皿) phía dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '盆', bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'chậu hoa' (huā pén) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

盆pénchậu, bồn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0