EN: eye (CL:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1]) · (often used with 一[yi1]) a look; a glance · small hole
HSK 2Hán Việt: Nhãn
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · mắt
Hán Việt: Nhãn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái là bộ Mục (mắt) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải là chữ Cấn (艮) chiếm khoảng 2/3 diện tích.
1. Ý nghĩa
mắt (cơ quan thị giác)
cái nhìn, cái liếclỗ nhỏ, mắt lướiđiểm mấu chốt, quan trọnglượng từ dùng cho giếng, hang động
Danh từ / Lượng từTrung lập#cơ thể người#thị giác#cấu trúc
Ví dụ thực tế
他的眼睛很大。
Tā de yǎnjing hěn dà.
Mắt anh ấy rất to.
眨了一下眼睛。
Zhǎ le yīxià yǎnjīng.
Nháy mắt một cái.
2. Phát âm
/[i̯än²¹⁴]/Thanh điệu: 214
眼
yǎnyan3
|
++
ˇ(214)
=yǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở sàn miệng, không chạm vào vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: i kết hợp với an tạo thành vần ian/yan, trong đó i đóng vai trò âm đệm.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ xuống thấp rồi ngân lên rõ rệt hơn.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm ien nhưng cần lưu ý nguyên âm là an kết thúc bằng phụ âm mũi n.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ một chữ V hoặc hình móc câu đi xuống rồi uốn lên cao, giống như nét gật đầu rồi ngước nhìn lên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái là bộ Mục (mắt) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải là chữ Cấn (艮) chiếm khoảng 2/3 diện tích.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (mắt)
Biểu ý (形旁):目 (chỉ ý nghĩa liên quan đến mắt)
Biểu thanh (声旁):艮 (âm gốc: gěn/yǎn)
Bên trái là bộ Mục (目 - con mắt), bên phải là chữ Cấn (艮 - cứng rắn/dừng lại). Con mắt (目) nhìn chăm chú và dừng lại (艮) để quan sát kỹ mọi vật.
目 mắt, thị giác
艮 gợi âm đọc và ý nghĩa định hướng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
20· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 艮 (gěn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 眼 ban đầu được viết với bộ Mục kết hợp với phần ngữ âm bên phải để biểu thị cơ quan nhìn của con người.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là con mắt sinh học, chữ mở rộng sang các nghĩa phái sinh như cái nhìn, lỗ nhỏ trên vật thể (mắt lưới, mắt tre) và lượng từ.
Trong chữ giáp cốt văn, bộ Mục được vẽ nguyên bản hình một con mắt có tròng đen.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhãn
Thanh 3 (hỏi) trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガン / Âm Kun: まなこ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
안
Quy luật chuyển âm: Phụ âm cuối -n trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm -n trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đôi **mắt** (**目**) nhìn chằm chằm và **dừng** (**艮**) lại khi phát hiện ra một thứ gì đó thú vị.