EN: to pay attention · to take notice of · to care for
HSK 7Hán Việt: Thải
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · đoái hoài, để ý, đếm xỉa
Hán Việt: Thải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Mục) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải (chữ Thái) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải.
1. Ý nghĩa
Đoái hoài, để ý tới (thường dùng trong câu phủ định như 'không thèm đếm xỉa')
quan tâm, chăm sóc
Động từTrung lậpNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#tâm lý#hành vi xã hội
Ví dụ thực tế
他不理睬我。
tā bù lǐ cǎi wǒ.
Anh ấy không thèm đoái hoài gì đến tôi.
对这种人,你 最好 别理睬。
duì zhè zhǒng rén, nǐ zuì hǎo bié lǐ cǎi.
Đối với loại người này, tốt nhất bạn đừng đếm xỉa tới.
2. Phát âm
/[t͡sʰaɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
睬
cǎicai3
|
++
ˇ(214)
=cǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng khí mạnh qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng trầm xuống rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, nó biến điệu thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (cài) nếu không bật hơi rõ âm c đầu lưỡi hoặc không nhấn độ uốn cong của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa ngang ra từ trái qua phải, vòng xuống dưới rồi hất ngược lên cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Mục) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải (chữ Thái) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường chỗ cho phần bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (Mắt)
Biểu ý (形旁):目 (Chỉ hành động liên quan đến mắt (nhìn, quan sát, đoái hoài))
Biểu thanh (声旁):采 (âm gốc: cǎi)
Dùng đôi mắt (目) để hái lượm, thu nhận (采) hình ảnh, từ đó sinh ra ý nghĩa đoái hoài, để ý đến người khác.
目 Mắt (chỉ ý nghĩa)
采 Hái / Thái (chỉ phát âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 采 (cǎi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ mục (mắt) bên trái biểu thị hành vi nhìn ngó và chữ thái (采) bên phải biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến ánh mắt và sự quan sát, mở rộng ra thành hành động 'đếm xỉa', 'để ý đến ai đó', xuất hiện phổ biến trong cụm từ 'lý thải' (理睬).
Chữ này chủ yếu dùng trong các cụm từ phủ định hoặc biểu thị thái độ lạnh nhạt.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thải
Thanh 3 tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt (Thải -> Chải/Thải).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
채
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thải' tương ứng với chữ cǎi trong tiếng phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **mắt** (**目**) đi **hái** (**采**) hoa, nhưng chẳng thèm **đoái hoài** (**睬**) đến ai đang gọi tên mình.