EN: to open (one's eyes) wide · to stare at · to glare at
HSK 7Hán Việt: Trừng
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · trừng mắt, trợn mắt
Hán Việt: Trừng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mục (mắt) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ Đăng (登) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường không gian cho bên phải.
1. Ý nghĩa
trừng mắt, mở to mắt nhìn chăm chăm (thường biểu thị sự giận dữ hoặc ngạc nhiên)
nhìn trợn ngượcđảo mắt giận dữ
Động từTrung tính#hành động cơ thể#biểu cảm khuôn mặt#cảm xúc
Ví dụ thực tế
他 气得 直 瞪 眼 。
Tā qì de zhí dèng yǎn.
Anh ấy tức đến mức trừng mắt lên.
你 为什么 瞪着 我 ?
Nǐ wèishénme dèngzhe wǒ?
Sao bạn lại trừng mắt nhìn tôi?
2. Phát âm
/[tɤŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
瞪
dèngdeng4
|
++
`(51)
=dèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
deng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ ở chân răng hàm trên, khi phát âm hạ xuống nhanh chóng.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi mạnh xuống thấp như dấu nặng dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm đeng ở các thanh khác nếu không phát âm rõ độ dứt khoát và độ cao của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mục (mắt) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải là chữ Đăng (登) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết gọn bên trái để nhường không gian cho bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (mắt)
Biểu ý (形旁):目 (Chỉ hành động liên quan đến mắt (trừng mắt, mở to mắt).)
Biểu thanh (声旁):登 (âm gốc: dēng)
Bên trái là cái MẮT (目), bên phải là chữ ĐĂNG (登) mang âm đọc. Đôi mắt mở to hết cỡ nhìn lên cao giống như bước lên (đăng) lầu.
目 Mắt (chỉ nghĩa)
登 Đăng (chỉ âm)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 登 (dēng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Mục (chỉ mắt) và chữ Đăng (âm đọc), diễn tả hành động mở to đôi mắt nhìn chằm chằm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là mở to mắt, qua thời gian phát triển thành hành động trừng mắt, trợn mắt do tức giận hoặc ngạc nhiên.
Bộ Mục biểu thị mọi hành động, trạng thái của thị giác.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trừng
Thanh 4 tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc dứt khoát trong tiếng Việt khi phát âm mạnh, âm Hán Việt là Trừng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: み(る)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
등
Quy luật chuyển âm: Âm đầu d trong Pinyin tương ứng với âm t/tr trong một số từ gốc Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cầm một đôi MẮT (目) trợn ngược lên vì tức giận khi nhìn thấy ai đó leo lên (登) nhà mình mà không xin phép.