Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (Mục) và phần bên phải (Chiêm) cần cân đối, ép gọn lại vừa vặn trong một ô vuông, nét bên phải có nét mác vươn rộng tạo thế vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ này giữ nguyên dạng phồn thể và giản thể, không thay đổi cấu trúc.
1. Ý nghĩa
ngước nhìn, chiêm ngưỡng, quan sát từ xa hoặc hướng về phía trước
kính cẩn nhìnhướng về tương lai hoặc tôn kính
Động từTrang trọng, văn phong cổNgữ tố ràng buộc#hành động của mắt#thái độ trang nghiêm#văn phong cổ
Ví dụ thực tế
瞻仰
zhān yǎng
chiêm ngưỡng, kính cẩn ngước nhìn (thường dùng cho lăng mộ, di tích)
瞻前顾后
zhān qián gù hòu
tiến thoái lưỡng nan, vừa nhìn trước vừa ngó sau (thành ngữ: do dự, suy tính chu đáo)
2. Phát âm
/[ʈʂan˥˥]/Thanh điệu: 55
瞻
zhānzhan1
|
++
¯(55)
=zhān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như nốt nhạc cao và phẳng, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -ang hoặc phát âm nhầm thành âm không uốn lưỡi (zhan vs zan).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên độ cao ổn định như vạch một đường thẳng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (Mục) và phần bên phải (Chiêm) cần cân đối, ép gọn lại vừa vặn trong một ô vuông, nét bên phải có nét mác vươn rộng tạo thế vững chãi.
Quy luật giản thể: Chữ này giữ nguyên dạng phồn thể và giản thể, không thay đổi cấu trúc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ目 · Bộ Mục (mắt)
Biểu ý (形旁):目 (Chỉ hành động liên quan đến mắt, nhìn ngắm.)
Biểu thanh (声旁):詹 (âm gốc: zhān)
Bên trái là bộ Mục (mắt) chỉ hành động nhìn, bên phải là chữ Chiêm (詹) làm âm đọc đồng thời bổ sung ý nghĩa hướng về phía trước hoặc nhìn lên cao.
目 mắt, liên quan đến thị giác
詹 thành phần phát âm và bổ nghĩa
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
11· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 詹 (zhān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Mục (mắt) để biểu thị hành động quan sát và phần phát âm bên phải, thể hiện ý nghĩa ngước mắt nhìn lên một cách thành kính.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là ngước mắt nhìn thẳng, nhìn lên, dần mở rộng ra các nghĩa trừu tượng như chiêm ngưỡng, nhìn trước ngó sau trong tư duy.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Chiêm
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh không trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: みる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
첨
Quy luật chuyển âm: zhān chuyển thành âm Hán Việt 'Chiêm' theo quy luật biến âm lịch sử giữa tiếng Trung cổ và tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng con **Mắt** (**目**) để **Chiêm** ngưỡng cảnh vật nguy nga, ngước nhìn lên cao với sự thành kính.