HanziGuru.禁 · jìn
禁
jìn[jin4]Thanh 4

cấm, nghiêm cấm

EN: to prohibit · to forbid

HSK 4Hán Việt: Cấm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cấm, nghiêm cấm

Hán Việt: Cấm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:左右 (Trái - Phải)
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ thị 示) hẹp và thon gọn, bên phải (bộ lâm 林) rộng và vững chãi hơn một chút. Hai phần cân đối, không để phần phải lấn át quá mức.

Cấm, không cho phép làm điều gì đó theo quy định hoặc pháp luật

Giam giữ, cầm tù (trong từ ngữ cổ)Khu vực cấm, nơi nội vi (như Tử Cấm Thành)
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#pháp luật#quy tắc#hành động xã hội
Ví dụ thực tế
  • 这里禁止吸烟。
    Zhèli jìnzhǐ xīyān.
    Ở đây cấm hút thuốc.
  • 这是 R 级电影,未成年人禁止观看。
    Zhè shì R jí diànyǐng, wèichéngniánrén jìnzhǐ guānkàn.
    Đây là phim cấp R, người vị thành niên bị cấm xem.
/[t͡ɕin˥˩]/Thanh điệu: 51
禁
jìnjin4
++
`(51)
=jìn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm miệng cứng, đầu lưỡi đặt sau răng cửa dưới, không bật hơi.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc đi xuống rất gắt và dứt khoát trong tiếng Việt (giống như khi ra lệnh 'Cấm!').
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành thanh nửa (khoảng độ cao 53), nhưng thông thường giữ nguyên độ rơi dứt khoát 51.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu in nhưng khác thanh điệu hoặc phụ âm đầu như jīng (thanh 1). Cần chú ý thanh 4 đi xuống rất gắt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao chém, biểu thị sự nghiêm lệnh, cấm đoán.

Hình thể: 左右 (Trái - Phải) · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ thị 示) hẹp và thon gọn, bên phải (bộ lâm 林) rộng và vững chãi hơn một chút. Hai phần cân đối, không để phần phải lấn át quá mức.

Bộ thủ 示 · Bộ Thị (Thần thánh, biểu thị, thị uy)

Biểu ý (形旁): 示 (Chỉ thị, lệnh thần thánh hoặc quy định nghiêm ngặt từ trên ban xuống)

Biểu thanh (声旁): 林 (âm gốc: lín)

Bên trái là bộ Thị (thần linh, chỉ thị), bên phải là hai cây (lâm - rừng). Lệnh cấm thiêng liêng được dựng lên như một khu rừng rậm rạp không cho ai tùy tiện bước vào.

  • 示 Chỉ thị, mệnh lệnh
  • 林 Hai cái cây / rừng cây
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa ý nghĩa của mệnh lệnh/thần linh (示) và âm đọc từ chữ lâm (林). Ban đầu chỉ việc ra lệnh cấm đoán các hành vi phạm quy tắc tôn giáo hoặc triều đình.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa tôn nghiêm, cấm kỵ trong nghi lễ tôn giáo, chữ phát triển thành nghĩa chung cho mọi hành vi ngăn cấm, luật lệ và pháp luật hiện đại.

  • Trong lịch sử, các khu vực hoàng cung hay nơi thờ cúng thường được gọi là 'Cấm địa' (禁地) vì người thường bị cấm bén mảng tới.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cấm
Âm Hán Việt là 'Cấm', tương ứng với thanh sắc trong tiếng Việt, diễn tả sự dứt khoát tương tự thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン / Âm Kun: き.じる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
금
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường chuyển thành c/k trong âm Hán Việt (jìn ➔ cấm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước khu **rừng** (**林**) thiêng liêng có sự chứng giám của **thần linh** (**示**), có tấm biển to đùng **cấm** (**jìn**) mọi người không được chặt cây hay bước vào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
林
línrừng cây; rừng thưa; giới / làng (nho lâm, võ lâm); họ LâmPhonetic Core (声旁)
婪
lánold variant of 婪[lan2]+ 女 (phụ nữ)
彬
bīnlịch sự, tao nhã, có văn hóa+ 彡 (lông sam)
淋
línxối, tưới, ướt sũng+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
襟(jīn)
Chữ 襟 có thêm bộ y (衤) bên trái, chỉ vạt áo, tà áo.
Thử thách phản xạ
图书馆里[___]大声喧哗。
Gợi ý: jìn
Lỗi hay gặp

Nhiều học viên nhầm lẫn giữa thanh 4 (jìn - cấm) với thanh 1 (jīn - kim/vàng) hoặc đọc thành thanh 3 (jǐn) do không chú ý đến độ rơi dứt khoát của thanh điệu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '禁' và nghe âm 'jìn', nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'cấm' trong tiếng Trung (HSK 4) với thanh 4 dứt khoát?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

禁jìncấm, nghiêm cấm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0