HanziGuru.第 · dì
第
dì[di4]Thanh 4

thứ, bậc, dinh thự

EN: (prefix indicating ordinal number, as in 第六[di4 liu4] "sixth") · (literary) grades in which successful candidates in the imperial examinations were placed · (old) residence of a high official

HSK 1Hán Việt: Đệ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thứ, bậc, dinh thự

Hán Việt: Đệ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Trúc) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (thành phần đệ) rộng rãi và vững chãi hơn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của chữ này hoàn toàn giống nhau, không có sự thay đổi về nét.

tiền tố dùng để chỉ số thứ tự (ví dụ: thứ nhất, thứ hai)

bậc thi cử trong khoa cử thời phong kiếndinh thự, nhà ở của quan lại lớntuy nhiên, nhưng mà (dùng trong văn cổ)chỉ, chỉ là (dùng trong văn cổ)
tiền tố / danh từtrang trọng / phổ biếnNgữ tố ràng buộc#số học#thứ tự#kiến trúc#văn học cổ
Ví dụ thực tế
  • 第一
    dì yī
    thứ nhất, đầu tiên
  • F1 赛车
    dì yī
    đua xe F1 (đua xe Công thức 1)
/[ti⁵¹]/Thanh điệu: 51
第
dìdi4
++
`(51)
=dì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
di
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“tị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Đệ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (âm không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa hàm trên, bật nhẹ ra mà không tốn nhiều hơi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: vần i như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng sắc gọn, bắt đầu từ độ cao 5 và rơi thẳng xuống đáy 1 một cách dứt khoát.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (51) thường đọc dứt khoát và hạ thấp hẳn độ cao xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không đọc hạ giọng đột ngột từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như lúc bổ củi hoặc ra lệnh dừng lại.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Trúc) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (thành phần đệ) rộng rãi và vững chãi hơn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của chữ này hoàn toàn giống nhau, không có sự thay đổi về nét.

Bộ thủ ⺮ · Bộ Trúc (tre, trúc)

Biểu ý (形旁): ⺮ (Chỉ chất liệu hoặc nguồn gốc cổ xưa liên quan đến thẻ tre viết chữ.)

Biểu thanh (声旁): 弟 (âm gốc: dì)

Bên trái là bộ Trúc (tre) chỉ những thẻ tre dùng để ghi chép thứ tự các văn bản; bên phải là chữ Đệ chỉ âm đọc và ý nghĩa gốc.

  • ⺮ bộ Trúc (tre nứa)
  • 弟 em trai / phần thanh âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, các văn kiện hoặc phiếu ghi điểm thi cử được khắc trên các thẻ tre (bộ Trúc), ghép lại theo thứ tự từ trên xuống dưới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các thẻ tre xếp theo thứ tự, chữ phát triển thành tiền tố chỉ số thứ tự và các bậc thi cử.

  • Trong hệ thống khoa cử phong kiến Trung Hoa, 'đệ' dùng để chỉ bảng cấp bậc đỗ đạt của các sĩ tử.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đệ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có sắc thái mạnh, khi đọc theo Âm Hán Việt thường mang dấu nặng hoặc dấu sắc tùy trường hợp.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ダイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong bính âm tương ứng với âm t nhẹ trong hệ thống ngữ âm chuyển đổi Hán-Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cậu **em trai** (弟) cầm những thanh **tre** (⺮) xếp theo **thứ tự** (第) từ một đến mười.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
弟
dìem traiGốc cấu tạo không có bộ Trúc bên trái.
递
dìchuyển giaoThêm bộ Quải (辶) chỉ hành động chuyển giao, đưa đồ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
弟(dì)
Chữ 'đệ' (em trai) thiếu bộ Trúc ⺮ ở bên trái so với chữ 'đệ' (thứ tự).
Thử thách phản xạ
这是我[___]一次来中国。
Gợi ý: dì
Lỗi hay gặp

Nhiều người học quên mất bộ Trúc bên trái hoặc nhầm lẫn vị trí các nét trong thành phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '第', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết tiền tố chỉ số thứ tự 'dì' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

第dìthứ, bậc, dinh thự
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0