Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mễ 米) thu gọn lại, phần bên phải (chữ thả 且) dài và chắc chắn hơn để cân đối tổng thể.
1. Ý nghĩa
Thô, to, dày (vật hình trụ hoặc dài), không mịn màng
Hạt to, không nhuyễn, thô ráp (như muối thô, cát)Giọng nói khàn, trầm đụcTính cách hoặc hành vi thô lỗ, cẩu thả, bất cẩn
Tính từTrung tính / Khẩu ngữ#kích thước#chất liệu#tính cách#âm thanh
Ví dụ thực tế
这根绳子很粗。
Zhè gēn shéngzi hěn cū.
Sợi dây này rất dày và to.
他的脾气很粗。
Tā de píqi hěn cū.
Tính tình của anh ấy khá thô lỗ.
2. Phát âm
/[tsʰu˥]/Thanh điệu: 55
粗
cūcu1
|
++
¯(55)
=cū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua khe hở răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như kéo dài giọng khi ngạc nhiên ở mức cao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) do người học thường phát âm nhầm lẫn giữa c (xì hơi kẽ răng) và z.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc cao giữ đều ở đỉnh, tay vạch một đường ngang cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ mễ 米) thu gọn lại, phần bên phải (chữ thả 且) dài và chắc chắn hơn để cân đối tổng thể.
4. Cấu tạo
Bộ thủ米 · Bộ Mễ (gạo, hạt cốc)
Biểu ý (形旁):米 (Chỉ hạt gạo thô chưa được giã kỹ hoặc vật liệu hạt thô.)
Biểu thanh (声旁):且 (âm gốc: cū / jiǔ)
Bên trái là hạt gạo (米), bên phải là cái bàn thờ tổ tiên vững chãi (且). Gạo chưa giã kỹ thì còn rất to và thô (粗).
米 Hạt gạo, chỉ vật chất dạng hạt hoặc độ mịn
且 Cung cấp âm đọc (cū) và ý nghĩa phụ về sự thô kệch, vững chắc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 且 (qiě)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 粗 được cấu tạo từ bộ Mễ (gạo) biểu thị sự gồ ghề, không mịn màng của hạt lúa gạo thô sơ kết hợp với âm đọc từ chữ 且.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu chỉ hạt gạo chưa giã kỹ (thô), nghĩa mở rộng ra cho tất cả các vật có kích thước to dày, kết cấu thô ráp, và sau đó chỉ cả tính cách thô lỗ, cẩu thả của con người.
Trong chữ Hán cổ, các vật liệu dạng hạt như gạo, muối thường được phân loại theo độ thô (粗) và mịn (精).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thô
Chữ Thô trong âm Hán Việt mang thanh ngang, tương đương với thanh 1 (ngang cao) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソ / Âm Kun: あら.い
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
추
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thô' giữ nguyên vẹn âm đọc và ý nghĩa cốt lõi so với tiếng Quan Thoại cū.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hạt gạo (米) nằm trên chiếc bàn gỗ lớn (且) trông thật to lớn, xù xì và thô (粗) ráp.