HanziGuru.糙 · cāo
糙
cāo[cao1]Thanh 1

thô ráp

EN: rough · coarse (in texture)

HSK 7Hán Việt: Thao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thô ráp

Hán Việt: Thao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) nhỏ gọn, bên phải là bộ Sào (喿) chiếm phần lớn không gian. Cần cân đối để phần bên phải không bị nặng trĩu.

Thô ráp, sần sùi (về bề mặt chất liệu)

Thô lỗ, cẩu thả (về hành vi hoặc công việc)Đại khái, qua loa (như trong từ thô thiển)
Tính từTrung lập#chất liệu#cảm giác xúc giác#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 这块布摸起来很糙。
    Zhè kuài bù mō qǐ lái hěn cāo.
    Tấm vải này sờ vào thấy rất thô ráp.
  • 他说话 and 做事都很糙。
    Tā shuōhuà hé zuò shì dōu hěn cāo.
    Anh ấy nói năng và làm việc đều rất cẩu thả, thô lỗ.
/[tsʰɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
糙
cāocao1
++
¯(55)
=cāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng / c bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, khi phát âm đẩy mạnh luồng khí ra qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ giữ đều ở đỉnh giọng, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm không bật hơi zao (z), cần chú ý luồng hơi bật mạnh ra ngoài.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở độ cao tối đa (ngang cao 55 ngân dài), giống như vạch một đường thẳng trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Mễ (米) nhỏ gọn, bên phải là bộ Sào (喿) chiếm phần lớn không gian. Cần cân đối để phần bên phải không bị nặng trĩu.

Bộ thủ 米 · Bộ Mễ (Gạo, hạt gạo)

Biểu ý (形旁): 米 (Chỉ chất liệu hoặc bản chất hạt gạo chưa giã kỹ)

Biểu thanh (声旁): 喿 (âm gốc: sào / cāo)

Hạt gạo (米) chưa được sàng sẩy, giã kỹ thì bề mặt sẽ còn xù xì, thô ráp (喿).

  • 米 Gạo
  • 喿 Tiếng kêu / Âm đọc gợi thanh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ Mễ (chỉ vật liệu hạt) và bộ Sào (âm đọc và ý phụ là sự xôn xao, lộn xộn, không mịn màng), kết hợp lại chỉ bề mặt không nhẵn nhụi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ gạo chưa xay xát kỹ nên thô ráp, về sau được mở rộng ra cho mọi bề mặt vật chất và cả phong cách làm việc cẩu thả, thô kệch.

  • Trong nông nghiệp truyền thống, gạo giã thủ công lần đầu bao giờ cũng thô và lẫn nhiều cám.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thao
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và kéo dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: あらい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu c- (bật hơi) thường tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng Th- hoặc C-.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đem những hạt **Gạo** (**米**) đi xay xát nhưng máy móc làm việc ồn ào như tiếng chim hót (**喿**), kết quả là thu được những hạt gạo còn rất **thô ráp** (**糙**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
造
zàotạo ra, chế tạo, xây dựngPhonetic Core (声旁)
簉
zàodeputy; subordinate+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
操(cāo)
Chữ 操 dùng bộ Thủ (扌 - tay) nghĩa là thao tác; chữ 糙 dùng bộ Mễ (米 - gạo) nghĩa là thô ráp.
燥(zào)
Chữ 燥 dùng bộ Hỏa (火 - lửa) chỉ sự khô khan; chữ 糙 dùng bộ Mễ (米 - gạo) chỉ sự thô ráp.
Thử thách phản xạ
这件衣服的质地太[___]了,穿在身上很不舒服。
Gợi ý: cāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 糙 với các chữ cùng bộ phận âm đọc như 操 (cāo) hay 燥 (zào), quên mất ý nghĩa gốc liên quan đến hạt gạo (米) thô chưa giã.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 糙, bạn đọc và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'thô ráp' (cāo) bằng chữ Hán với bộ Mễ bên trái và bộ Sào bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

糙cāothô ráp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0