HanziGuru.细 · xì
细
xì[xi4]Thanh 4

nhỏ, mỏng, mịn, chi tiết

EN: thin or slender · finely particulate · thin and soft

HSK 4Hán Việt: Tế
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhỏ, mỏng, mịn, chi tiết

Hán Việt: Tế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) gọn gàng, phần bên phải (chữ Điền) vuông vắn, nhường nhịn nhau để toàn bộ chữ nằm cân đối trong một ô vuông.
Quy luật giản thể: Chữ truyền thống (細) và giản thể (细) giữ nguyên cấu trúc, bộ Mịch bên trái được viết theo lối giản thể tiêu chuẩn.

nhỏ, mỏng, tinh tế hoặc mảnh dẻ

hạt nhỏ, mịn màngkỹ lưỡng, chi tiếtâm thanh nhỏ, khẽtiết kiệm, chi li
Tính từ / Trạng từTrung lập#kích thước#chất liệu#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 这根绳子很细。
    Zhè gēn shéngzi hěn xì.
    Cọng dây thừng này rất mảnh.
  • 请你细心地检查一遍。
    Qǐng nǐ xìxīn de jiǎnchá yí biàn.
    Xin bạn hãy kiểm tra lại một lượt thật tỉ mỉ.
/[ɕi⁵¹]/Thanh điệu: 51
细
xìxi4
++
`(51)
=xì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt gần chân răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc rơi dứt khoát từ cao xuống thấp (51), tương tự như dấu sắc kết hợp dấu nặng đọc nhanh và gọn trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 có thể hơi ngắn lại nhưng nhìn chung giữ nguyên độ rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm xi (thanh khác) nếu không phát âm phần đuôi rơi xuống dốc thật nhanh và dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, giống như động tác gọt hoặc cắt đồ vật.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Mịch) gọn gàng, phần bên phải (chữ Điền) vuông vắn, nhường nhịn nhau để toàn bộ chữ nằm cân đối trong một ô vuông.

Quy luật giản thể: Chữ truyền thống (細) và giản thể (细) giữ nguyên cấu trúc, bộ Mịch bên trái được viết theo lối giản thể tiêu chuẩn.

Bộ thủ 纟 · Bộ Mịch (sợi tơ nhỏ) (Sợi chỉ, tơ lụa, liên quan đến vải vóc và đồ vật nhỏ mảnh)

Biểu ý (形旁): 纟 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, sự mảnh mai.)

Biểu thanh (声旁): 田 (âm gốc: tián / xì (thay đổi âm đọc qua thời gian))

Bên trái là sợi tơ nhỏ (纟), bên phải là mảnh ruộng chia ô (田). Sợi tơ kéo qua từng ô ruộng nhỏ xíu, mịn màng và chi tiết.

  • 纟 Sợi tơ nhỏ
  • 田 Ruộng chia ô nhỏ
Phân loại Lục thư: Hài thanh

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ tơ (纟) biểu thị vật mỏng manh và phần âm đọc (田). Ban đầu chỉ những sợi tơ rất nhỏ, sau mở rộng ra nghĩa nhỏ bé, chi tiết.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là sợi tơ nhỏ, mảnh mai, chữ phát triển thành nghĩa rộng chỉ bất cứ thứ gì mịn màng, nhỏ nhặt, kỹ lưỡng hoặc cẩn thận.

  • Trong văn bản cổ, chữ 細 thường dùng để chỉ vải lụa dệt rất dày dặn nhưng sợi tơ vô cùng nhỏ mịn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tế
Âm Hán Việt là 'Tế', tương ứng với phụ âm đầu T và dấu sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: 细.かい / こま.かい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
세
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vận mẫu -i khi chuyển sang âm Hán Việt thường giữ nguyên nguyên âm hoặc chuyển biến linh hoạt; phụ âm đầu x- tương ứng với âm t- trong Hán Việt (ví dụ: xì ➔ tế).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng sợi tơ mảnh (纟) đo từng ô ruộng nhỏ (田) đến từng chi tiết nhỏ nhất, rất cẩn thận và tỉ mỉ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
田
tiánruộng, đồng ruộngPhonetic Core (声旁)
甸
diànngoại ô, vùng đất quanh kinh đô, họ Điển+ 勹 (bao bọc)
細
+ 糹 (silk)
鈿
+ 釒 (gold)
Chữ dễ nhầm (形近字)
绝(jué)
Chữ 绝 có bộ đao (刀) ở bên phải, nghĩa là tuyệt đối, đứt đoạn; trong khi chữ 细 có chữ điền (田) ở bên phải.
Thử thách phản xạ
这件衣服的做工非常[___]。
Gợi ý: xì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải (田) với các chữ tương tự như 日 hoặc 目, viết sai số nét hoặc nhầm nghĩa với từ khác.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '细', nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh 4 của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự mảnh mai, nhỏ mịn (xì) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

细xìnhỏ, mỏng, mịn, chi tiết
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0